Ốm nhách
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ) Gầy đét.
Ví dụ:
Anh ta ốm nhách, mặc gì cũng rộng.
Nghĩa: (phương ngữ) Gầy đét.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam ốm nhách, áo đồng phục rộng thùng thình.
- Con mèo hoang ốm nhách, xương sườn hiện rõ.
- Em búp bê cũ ốm nhách, ôm vào nhẹ bẫng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau đợt ốm, cậu ấy trông ốm nhách, vai áo rơi xuống.
- Cây bắp ngoài vườn ốm nhách vì thiếu nước, lá tóp lại.
- Bạn thủ môn đứng trong khung thành ốm nhách mà phản xạ rất nhanh.
3
Người trưởng thành
- Anh ta ốm nhách, mặc gì cũng rộng.
- Cô ngồi bên cửa sổ, ốm nhách và xanh xao như vừa gió thổi là nghiêng.
- Chạy dự án mãi, tôi gầy rộc ra, soi gương thấy mình ốm nhách mà bật cười chua chát.
- Trong đám đông náo nhiệt, cái dáng ốm nhách của anh nổi bật như một nét gạch mảnh giữa bức tranh dày màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ) Gầy đét.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ốm nhách | Diễn tả sự gầy gò đến mức độ cực đoan, thường mang sắc thái tiêu cực, chê bai hoặc nhấn mạnh sự thiếu sức sống. Mang tính khẩu ngữ, thân mật. Ví dụ: Anh ta ốm nhách, mặc gì cũng rộng. |
| gầy đét | Cực đoan, nhấn mạnh sự gầy gò đến mức thiếu sức sống, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê bai, khẩu ngữ. Ví dụ: Sau trận ốm nặng, anh ấy gầy đét. |
| mập | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ người có nhiều mỡ, khẩu ngữ. Ví dụ: Anh ta trông mập hơn trước nhiều. |
| béo | Trung tính đến hơi tiêu cực, chỉ người có nhiều mỡ, khẩu ngữ. Ví dụ: Con mèo nhà tôi rất béo. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách thân mật, không nghiêm túc về ngoại hình gầy gò của ai đó.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần sự tôn trọng.
- Thường dùng trong các vùng miền có sử dụng phương ngữ này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với phương ngữ này.
- Khác biệt với từ "gầy" ở chỗ mang sắc thái thân mật và có thể hài hước.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người ốm nhách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".






Danh sách bình luận