Gầy đét

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Gầy và khô, như chỉ có da bọc xương.
Ví dụ: Sau đợt làm việc kiệt sức, anh ta gầy đét, nhìn mà xót.
Nghĩa: Gầy và khô, như chỉ có da bọc xương.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn mèo hoang gầy đét vì mấy ngày không kiếm được thức ăn.
  • Cây ngô ngoài ruộng gầy đét vì thiếu nước.
  • Bạn Nam ốm lâu nên trông gầy đét, áo rộng thùng thình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau kỳ ốm nặng, cậu ấy gầy đét, gò má hóp lại thấy rõ.
  • Con chó bị lạc mấy tuần, trở về gầy đét, lông xơ xác.
  • Cái cây trong chậu bị bỏ quên, thân gầy đét, lá teo tóp.
3
Người trưởng thành
  • Sau đợt làm việc kiệt sức, anh ta gầy đét, nhìn mà xót.
  • Cô diễn viên giảm cân quá đà, vai gầy đét dưới lớp váy dạ hội.
  • Bóng người trên sân ga gầy đét, như bị gió thổi bật về phía sau.
  • Nhìn khung hình phản chiếu, tôi thấy mình gầy đét, như một nhành khô giữa mùa hạn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Gầy và khô, như chỉ có da bọc xương.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
gầy đét Khẩu ngữ, mang sắc thái nhấn mạnh, thường dùng để diễn tả sự gầy gò đến mức đáng thương hoặc bất thường. Ví dụ: Sau đợt làm việc kiệt sức, anh ta gầy đét, nhìn mà xót.
gầy nhom Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự gầy gò, ốm yếu, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc đáng thương. Ví dụ: Thằng bé trông gầy nhom vì biếng ăn.
mập ú Mạnh, khẩu ngữ, diễn tả sự béo tròn, thường mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi hơi tiêu cực. Ví dụ: Con mèo nhà tôi mập ú, lười biếng.
béo tốt Tích cực, diễn tả sự đầy đặn, khỏe mạnh, được nuôi dưỡng tốt. Ví dụ: Đứa trẻ được chăm sóc cẩn thận nên trông béo tốt.
mập mạp Trung tính, tích cực, diễn tả sự đầy đặn, khỏe mạnh. Ví dụ: Cô bé trông mập mạp, đáng yêu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc động vật có thân hình rất gầy.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự gầy gò.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tiêu cực hoặc lo lắng về tình trạng sức khỏe.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất miêu tả mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự gầy gò một cách rõ rệt.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự tế nhị hoặc trang trọng.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "gầy nhom" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây cảm giác xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác với "gầy nhom" ở mức độ nhấn mạnh và sắc thái tiêu cực.
  • Cần chú ý đến cảm nhận của người nghe để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ trong câu miêu tả.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "người gầy đét", "con mèo gầy đét".