Mập ú

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Béo tròn.
Ví dụ: Anh ấy mập ú, bước đi chậm rãi nhưng trông khỏe mạnh.
Nghĩa: Béo tròn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con mèo mập ú nằm ngủ trên ghế.
  • Cậu bé ôm con gấu bông mập ú, mềm như cục bông.
  • Quả bí mập ú nằm lăn trong vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú cún mập ú chạy lạch bạch mà vẫn muốn đuổi theo quả bóng.
  • Bạn thỏ trong truyện được vẽ mập ú, trông vừa buồn cười vừa dễ thương.
  • Cái bình gốm mập ú đặt ở góc lớp làm góc học tập thêm ấm áp.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mập ú, bước đi chậm rãi nhưng trông khỏe mạnh.
  • Con người đôi khi mập ú vì những bữa tối muộn và thói quen chiều chuộng bản thân.
  • Bà cụ vẫn bảo: “Mập ú mà vui vẻ còn hơn gầy gò mà lo nghĩ.”
  • Trong chiếc áo len, thân hình mập ú của chú mèo làm cả nhà bật cười.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người hoặc động vật có thân hình béo tròn, thường mang tính thân mật hoặc hài hước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái thân mật, vui vẻ, có thể hài hước.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống thân mật, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần giữ lịch sự.
  • Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc động vật, tránh dùng với người lớn nếu không thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không cảm thấy thoải mái với việc bị miêu tả là "mập".
  • Có thể thay thế bằng từ "béo tròn" nếu cần giữ lịch sự hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất mập ú", "mập ú quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá" hoặc danh từ chỉ đối tượng như "em bé mập ú".
béo mập béo phì béo tốt béo núc béo tròn béo ú béo múp béo phị béo quay