Ọc ạch
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(khẩu ngữ) (Xe cộ, máy móc) xộc xệch, sắp hư hỏng, khi chạy phát ra tiếng không êm, không đều.
Ví dụ:
Động cơ kêu ọc ạch, xe sắp hỏng.
Nghĩa: (khẩu ngữ) (Xe cộ, máy móc) xộc xệch, sắp hư hỏng, khi chạy phát ra tiếng không êm, không đều.
1
Học sinh tiểu học
- Chiếc xe đạp cũ chạy nghe ọc ạch trên đường làng.
- Máy quạt quay ọc ạch, gió phả ra lúc mạnh lúc yếu.
- Bạn Nam đạp xe mà bánh kêu ọc ạch, như muốn rời ra.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiếc xe máy cà tàng nổ ọc ạch mỗi khi leo dốc, khiến ai cũng dè chừng.
- Cái máy bơm nước trong sân kêu ọc ạch, báo hiệu một mùa sửa chữa sắp tới.
- Trên con hẻm tối, tiếng xe lam chạy ọc ạch vang lên, chậm chạp mà bướng bỉnh.
3
Người trưởng thành
- Động cơ kêu ọc ạch, xe sắp hỏng.
- Tiếng máy nổ ọc ạch dưới gầm thuyền khiến tôi ngại đặt thêm chuyến.
- Chiếc ô tô cũ ì ạch rồi chuyển sang ọc ạch, như phàn nàn về quãng đường dài.
- Ở cuối xưởng, cái máy nén chạy ọc ạch, nhắc tôi rằng có thứ đã tới hạn nghỉ ngơi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng xe cộ, máy móc trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không hài lòng hoặc lo lắng về tình trạng của xe cộ, máy móc.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật, gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách sinh động tình trạng không tốt của xe cộ, máy móc.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Không nên dùng để miêu tả con người hoặc động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của xe cộ, máy móc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "chiếc xe ọc ạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ phương tiện hoặc máy móc, ví dụ: "xe", "máy".






Danh sách bình luận