Oàn oạt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vận mình qua vận mình lại liên tiếp.
Ví dụ: Cô ấy oàn oạt cả đêm vì chiếc giường quá cứng.
Nghĩa: Vận mình qua vận mình lại liên tiếp.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé trở mình oàn oạt vì nóng.
  • Con mèo nằm trên chiếu, oàn oạt tìm chỗ mát.
  • Bạn Nam ngủ trưa mà cứ oàn oạt vì chiếc gối cấn lưng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nửa đêm mất điện, thằng bé oàn oạt trên giường, mồ hôi đầm lưng.
  • Trên xe khách chật chội, anh ấy oàn oạt tìm tư thế dễ thở.
  • Cơn cảm cúm khiến nó oàn oạt suốt đêm, chăn gối rối tung.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy oàn oạt cả đêm vì chiếc giường quá cứng.
  • Khi lo âu dồn dập, thân thể tôi cứ oàn oạt như không tìm được chỗ yên.
  • Tiếng người bên cạnh oàn oạt, chăn đệm xô lệch, giấc ngủ bị xé vụn.
  • Giữa chuyến tàu đêm, anh nằm oàn oạt, lưng như mang một nắm gai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc hành động lặp đi lặp lại, tạo cảm giác sống động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái sinh động, gợi hình ảnh rõ nét.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật, dùng để tạo hiệu ứng âm thanh trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hiệu ứng âm thanh hoặc hình ảnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên dạng để tạo hiệu ứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ tượng thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng trong văn bản không mang tính nghệ thuật để tránh gây khó hiểu.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "vận mình oàn oạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc vật thể, ví dụ: "cánh tay oàn oạt".
quằn quại giãy giụa vặn vẹo ngọ nguậy cựa quậy vùng vẫy quằn vặn xoắn uốn cong
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...