Oai oái

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem oái (lây).
Ví dụ: Ngoài cổng có người kêu oai oái xin mở.
Nghĩa: xem oái (lây).
1
Học sinh tiểu học
  • Bé bị ong chích, kêu oai oái rồi òa khóc.
  • Con mèo mắc kẹt trên mái, kêu oai oái gọi người.
  • Bạn Tí bị kẹp tay cửa, kêu oai oái vì đau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng Bi té xe, miệng kêu oai oái làm cả ngõ chạy ra xem.
  • Con lợn bị lùa lên xe, kêu oai oái nghe rát tai.
  • Cô giáo vừa đóng cửa mạnh, mấy đứa nghịch bị kẹp tay kêu oai oái, lớp bỗng im bặt.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài cổng có người kêu oai oái xin mở.
  • Đêm khuya, tiếng gió rít và tiếng mèo kêu oai oái khiến con hẻm thêm quạnh quẽ.
  • Anh thợ điện bị giật nhẹ, buông vội kìm, miệng kêu oai oái như một phản xạ đau đớn.
  • Chị chủ quán mắng vốn, thằng nhỏ sợ xanh mặt, kêu oai oái giữa chợ ồn ào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc cảm giác khó chịu, đau đớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, đau đớn hoặc bất mãn.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác đau đớn hoặc khó chịu một cách sinh động.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả âm thanh hoặc cảm giác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Khác biệt với "oái" ở chỗ nhấn mạnh hơn về cảm giác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc cảm giác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh oai oái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc cảm giác, ví dụ: "tiếng oai oái".
oái kêu hét la thét gào rống rên khóc rít
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...