Ô hô

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(cũ; văn chương) Tiếng thốt ra tựa như biểu lộ sự thương cảm trước một điều bất hạnh (thường hàm ý giễu cợt).
Ví dụ: Ô hô, tiền lương vừa nhận đã trôi theo hóa đơn.
Nghĩa: (cũ; văn chương) Tiếng thốt ra tựa như biểu lộ sự thương cảm trước một điều bất hạnh (thường hàm ý giễu cợt).
1
Học sinh tiểu học
  • Ô hô, chú mèo đánh rơi cá, tội ghê chưa!
  • Ô hô, bạn quên mang áo mưa rồi, ướt hết còn gì!
  • Ô hô, chiếc diều rách, bay chẳng nổi nữa!
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ô hô, làm bài không xem đề mà vẫn nộp, dũng cảm thật đấy!
  • Ô hô, cậu quên chìa khóa trong cặp mà tìm khắp lớp, khổ quá ha!
  • Ô hô, đội bạn dẫn bóng vào lưới nhà, đáng khen sự nhiệt tình!
3
Người trưởng thành
  • Ô hô, tiền lương vừa nhận đã trôi theo hóa đơn.
  • Ô hô, dự án hứa hẹn lắm mà mới họp đã… tan như bọt biển.
  • Ô hô, người nói tiết kiệm mỗi ngày, chiều lại đặt hàng thêm một đống.
  • Ô hô, chuyện đời éo le: càng vội càng lạc đường, càng tính kỹ càng sai bước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển để thể hiện sự thương cảm hoặc giễu cợt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc thương cảm nhưng có thể hàm ý giễu cợt.
  • Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc khi muốn tạo phong cách cổ xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là biểu lộ cảm xúc chân thành nếu không rõ ngữ cảnh giễu cợt.
  • Khác biệt với các từ biểu lộ cảm xúc thương cảm khác ở chỗ có thể hàm ý giễu cợt.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc trong câu, không đóng vai trò chủ ngữ hay vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc đoạn văn để mở đầu cho một cảm thán, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với các từ biểu lộ cảm xúc khác, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...