Ô hay

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(dùng ở đầu câu) Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, không hài lòng.
Ví dụ: Ô hay, sao anh hẹn rồi lại quên?
Nghĩa: (dùng ở đầu câu) Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, không hài lòng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ô hay, sao con mèo lại chui vào ngăn tủ?
  • Ô hay, bài vở để đâu mất rồi?
  • Ô hay, sao em làm đổ hết nước ra sàn?
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ô hay, cậu nói thế mà cũng tin được à?
  • Ô hay, đang yên đang lành sao lại tắt điện đúng lúc này?
  • Ô hay, bài khó đâu mà làm mặt lo lắng thế?
3
Người trưởng thành
  • Ô hay, sao anh hẹn rồi lại quên?
  • Ô hay, người ta góp ý nhẹ nhàng mà đã giận dỗi làm gì?
  • Ô hay, chuyện đơn giản thế mà phải ầm ĩ đến vậy sao?
  • Ô hay, vừa bảo không muốn, giờ lại đòi bằng được là thế nào?
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng ở đầu câu) Tiếng thốt ra biểu lộ sự ngạc nhiên, không hài lòng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ô hay Khẩu ngữ, biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ, kèm theo chút thắc mắc hoặc không hài lòng. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Ô hay, sao anh hẹn rồi lại quên?
ủa Khẩu ngữ, biểu lộ sự ngạc nhiên nhẹ, thắc mắc hoặc hơi khó hiểu. Ví dụ: Ủa, sao anh lại ở đây giờ này?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bất ngờ hoặc không hài lòng với một tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để thể hiện cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Thường đi kèm với ngữ điệu để tăng cường biểu cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "ôi trời" hoặc "chà".
  • Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường đứng đầu câu để biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên hoặc không hài lòng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với câu cảm thán, không kết hợp với các từ loại khác.
ôi ối ủa kìa chà ơ hừ chậc hừm ha
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...