Ha
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tiếng thốt ra biểu lộ sự vui mừng, phấn khối.
Ví dụ:
Ha, tin nhắn báo đỗ làm tôi bật cười vì nhẹ nhõm.
Nghĩa: Tiếng thốt ra biểu lộ sự vui mừng, phấn khối.
1
Học sinh tiểu học
- Ha, con ghép xong bức tranh rồi!
- Ha, trời tạnh mưa đúng lúc chúng mình ra sân.
- Ha, cô khen bài vẽ của tớ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ha, cuối cùng nhóm mình cũng hoàn thành dự án đúng hạn.
- Ha, đề kiểm tra rơi đúng phần mình ôn kỹ.
- Ha, đội lớp mình lội ngược dòng thắng trận.
3
Người trưởng thành
- Ha, tin nhắn báo đỗ làm tôi bật cười vì nhẹ nhõm.
- Ha, sau bao ngày chờ, thủ tục cũng xong trọn vẹn.
- Ha, đúng lúc cần, cơ hội mở ra như cửa sổ đón gió.
- Ha, hóa ra nỗ lực âm thầm vẫn có ngày được đáp lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi bày tỏ sự vui mừng, phấn khích trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, vui vẻ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với ngữ điệu cao để nhấn mạnh cảm xúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ cảm thán khác như "a" hoặc "ồ".
- Chú ý ngữ điệu khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc như vui mừng, phấn khởi.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng độc lập hoặc ở đầu câu, không làm trung tâm của cụm từ nào.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường không kết hợp với các từ loại khác, có thể đi kèm với các từ cảm thán khác như "ồ", "a".





