Hừm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
khẩu ngữ
Tiếng thốt ra ở đầu câu nói, biểu lộ sự bực tức hoặc đe doạ.
Ví dụ:
Hừm, anh hứa rồi mà lại quên.
Nghĩa: Tiếng thốt ra ở đầu câu nói, biểu lộ sự bực tức hoặc đe doạ.
1
Học sinh tiểu học
- Hừm, con chưa làm bài tập à?
- Hừm, ai bày bừa phòng khách thế này?
- Hừm, còn dám trêu em nữa không?
2
Học sinh THCS – THPT
- Hừm, cậu cứ đi muộn là sao?
- Hừm, nói chuyện trong giờ nữa là mình báo cô đấy.
- Hừm, ai động vào đồ của mình thì coi chừng!
3
Người trưởng thành
- Hừm, anh hứa rồi mà lại quên.
- Hừm, thêm lần này nữa thì đừng trách.
- Hừm, đừng thử kiên nhẫn của tôi.
- Hừm, đến nước này thì tôi phải nói thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiếng thốt ra ở đầu câu nói, biểu lộ sự bực tức hoặc đe doạ.
Từ đồng nghĩa:
hừ khừ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| hừm | Biểu lộ sự bực tức, khó chịu, hoặc ý đe dọa nhẹ, thường dùng trong khẩu ngữ. Ví dụ: Hừm, anh hứa rồi mà lại quên. |
| hừ | Khẩu ngữ, trung tính, biểu thị sự không hài lòng, bực bội nhẹ hoặc cảnh cáo. Ví dụ: Hừ, anh ta lại đến muộn như mọi khi. |
| khừ | Khẩu ngữ, biểu thị sự bực bội, khinh thường hoặc không chấp nhận. Ví dụ: Khừ, chuyện vớ vẩn, đừng nói nữa! |
| ừ | Khẩu ngữ, trung tính, biểu thị sự đồng ý, chấp thuận hoặc xác nhận. Ví dụ: Ừ, tôi sẽ làm theo lời bạn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn thể hiện sự không hài lòng hoặc đe dọa nhẹ nhàng trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong đối thoại để thể hiện cảm xúc của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc bực tức, khó chịu hoặc đe dọa nhẹ.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn biểu lộ sự không hài lòng một cách nhẹ nhàng trong giao tiếp thân mật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "hừ" ở chỗ "hừm" có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Thán từ, thường dùng để biểu lộ cảm xúc như bực tức hoặc đe doạ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu, có thể làm trung tâm của cụm thán từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đứng một mình hoặc đi kèm với các câu cảm thán khác.





