Ố
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vết loang lổ và xỉn màu, khó tẩy rửa (thường nói về vải).
Ví dụ:
Chiếc sơ mi trắng đã ố quanh cổ và tay áo.
Nghĩa: Có vết loang lổ và xỉn màu, khó tẩy rửa (thường nói về vải).
1
Học sinh tiểu học
- Cái áo trắng bị ố nên mẹ không cho mặc đi lễ chào cờ.
- Khăn bàn bị ố vì em làm đổ nước cam.
- Chiếc mũ vải lâu ngày ố, nhìn không còn sáng nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Áo đồng phục để quên trong giỏ giặt lâu ngày nên ố ở cổ áo.
- Chiếc khăn tay từng trắng tinh, giờ ố thành những vệt vàng nhạt.
- Bạn giặt nhiều lần nhưng vết cà phê làm áo vẫn ố, trông cũ hẳn đi.
3
Người trưởng thành
- Chiếc sơ mi trắng đã ố quanh cổ và tay áo.
- Những vệt ố như đánh dấu thời gian in trên tấm rèm cũ.
- Dù ngâm thuốc tẩy qua đêm, chiếc váy vẫn ố, giữ lại màu quạnh quẽ của năm tháng.
- Tôi gấp chiếc khăn đã ố, chợt thấy mình cũng cần một lần giặt sạch những lề thói cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả tình trạng của quần áo hoặc vải vóc bị bẩn, khó giặt sạch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong miêu tả chi tiết về trang phục hoặc cảnh vật để tạo hình ảnh cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự không hoàn hảo hoặc kém thẩm mỹ.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng vải vóc trong đời sống hàng ngày.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng bẩn khác như "bẩn", "dơ".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "vải ố", "áo bị ố".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vải, áo) và phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).





