Núp bóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dựa vào uy thế hay vào sự che chỗ của ai hay cái gì đó.
Ví dụ: Doanh nghiệp này núp bóng thương hiệu ngoại để dễ bán hàng.
Nghĩa: Dựa vào uy thế hay vào sự che chỗ của ai hay cái gì đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy núp bóng anh trai nổi tiếng để mọi người chú ý mình hơn.
  • Cửa hàng nhỏ núp bóng siêu thị lớn nên khách dễ tin tưởng.
  • Con chim non núp bóng chim mẹ khi có gió mạnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu lạc bộ mới núp bóng tên tuổi của trường để kêu gọi tài trợ.
  • Cậu ấy cứ núp bóng đội trưởng nên ít khi dám tự phát biểu.
  • Một vài kênh mạng xã hội núp bóng thiện nguyện để bán hàng.
3
Người trưởng thành
  • Doanh nghiệp này núp bóng thương hiệu ngoại để dễ bán hàng.
  • Anh ta quen núp bóng cấp trên, nên khi tự quyết thì lúng túng.
  • Không ít dự án núp bóng cải tạo đô thị để xin đất vàng.
  • Trong những cuộc tranh luận, có người núp bóng số đông để né trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động lợi dụng uy thế của người khác để đạt mục đích cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để chỉ trích hành vi không minh bạch.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự che giấu hoặc lợi dụng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hành vi không trung thực.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành vi lợi dụng uy thế.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc trung lập.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh có sự bất bình đẳng về quyền lực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự che giấu khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "dựa dẫm" ở chỗ "núp bóng" thường có ý lợi dụng tiêu cực hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái chỉ trích của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "núp bóng cây", "núp bóng người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng che chở, ví dụ: "bóng cây", "bóng người".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...