Nước hàng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường được đun cháy rồi cho thêm một ít nước vào, màu nâu sẫm, dùng để cho vào đồ kho nấu cho thơm và có màu.
Ví dụ:
Chị chan thêm nước hàng để nồi thịt kho lên màu đẹp và thơm hơn.
Nghĩa: Đường được đun cháy rồi cho thêm một ít nước vào, màu nâu sẫm, dùng để cho vào đồ kho nấu cho thơm và có màu.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ thắng nước hàng để kho thịt có màu nâu đẹp.
- Cô cho chút nước hàng vào nồi cá để cá thơm hơn.
- Bát trứng kho có nước hàng nên trông rất hấp dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ cần rưới ít nước hàng, nồi thịt kho bỗng dậy mùi và lên màu cánh gián.
- Bà dặn: nước hàng phải thắng vừa tới thì cá kho mới có màu óng và không bị đắng.
- Bạn mình bảo nước hàng là bí quyết giúp món kho nhìn “đã mắt” mà vị cũng sâu hơn.
3
Người trưởng thành
- Chị chan thêm nước hàng để nồi thịt kho lên màu đẹp và thơm hơn.
- Nước hàng già lửa một chút sẽ cho sắc nâu quyến rũ, nhưng quá tay là vị đắng lấn át cả món ăn.
- Có bữa cơm nào gợi nhớ quê bằng nồi cá kho đậm đà màu nước hàng và mùi khói bếp.
- Trong căn bếp nhỏ, tiếng sôi lục bục, mùi nước hàng khẽ ngọt, khiến ngày dài tự nhiên chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đường được đun cháy rồi cho thêm một ít nước vào, màu nâu sẫm, dùng để cho vào đồ kho nấu cho thơm và có màu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nước hàng | Trung tính, dùng trong ẩm thực để chỉ một loại gia vị tạo màu và mùi thơm. Ví dụ: Chị chan thêm nước hàng để nồi thịt kho lên màu đẹp và thơm hơn. |
| nước màu | Trung tính, khẩu ngữ và văn viết, dùng phổ biến trong ẩm thực. Ví dụ: Mẹ thường dùng nước màu để kho thịt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nấu ăn, đặc biệt trong các món kho.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được nhắc đến trong các tài liệu về ẩm thực hoặc công thức nấu ăn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quen thuộc và gần gũi trong nấu nướng gia đình.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết trong lĩnh vực ẩm thực.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc nấu các món ăn cần màu sắc và hương vị đặc trưng như thịt kho, cá kho.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nấu ăn.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng các loại nước màu khác trong nấu ăn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nước màu khác nếu không chú ý đến thành phần và cách làm.
- Khác biệt với "nước màu" ở chỗ nước hàng thường được làm từ đường đun cháy.
- Chú ý liều lượng khi sử dụng để tránh làm món ăn quá ngọt hoặc đắng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nước hàng thơm ngon", "nước hàng đậm đặc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (thơm, ngon), động từ (cho, thêm), và lượng từ (một ít).






Danh sách bình luận