Nựng nịu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nựng (nói khái quát).
Ví dụ:
Chị nhẹ nhàng nựng nịu con sau cơn giật mình đêm.
Nghĩa: Nựng (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé khóc, mẹ bế lên nựng nịu cho nín.
- Con mèo kêu meo meo, bé xoa đầu nó và nựng nịu.
- Bà ngoại nựng nịu đứa cháu mới tập đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô khẽ nựng nịu chú cún sau giờ tập, nó vẫy đuôi mừng rối rít.
- Thấy em út phụ mẹ rửa bát, chị nựng nịu khen em ngoan.
- Chú dỗ dành, nựng nịu em bé đến khi tiếng khóc lịm dần.
3
Người trưởng thành
- Chị nhẹ nhàng nựng nịu con sau cơn giật mình đêm.
- Anh nựng nịu con mèo như nói lời xin lỗi vì mấy ngày bỏ bê.
- Trong khoảnh khắc yên ả, bà nựng nịu mái tóc bạc của ông như một thói quen dịu dàng.
- Có những lúc phải nựng nịu chính mình, để trái tim thôi căng thẳng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nựng (nói khái quát).
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nựng nịu | Hành động thể hiện sự yêu thương, chiều chuộng một cách nhẹ nhàng, trìu mến, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc người thân thiết. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Chị nhẹ nhàng nựng nịu con sau cơn giật mình đêm. |
| nựng | Trung tính, diễn tả hành động vuốt ve, âu yếm nhẹ nhàng, thường với trẻ nhỏ hoặc vật nuôi. Ví dụ: Bà nội nựng cháu. |
| âu yếm | Trung tính, thể hiện tình cảm yêu thương, trìu mến qua cử chỉ nhẹ nhàng. Ví dụ: Cô ấy âu yếm vuốt tóc con. |
| vuốt ve | Trung tính, diễn tả hành động xoa nhẹ, vuốt nhẹ để thể hiện tình cảm hoặc an ủi. Ví dụ: Anh ấy vuốt ve chú mèo đang ngủ. |
| cưng nựng | Trung tính, nhấn mạnh sự yêu chiều, nâng niu, thường dành cho người nhỏ tuổi hoặc yếu ớt. Ví dụ: Mẹ cưng nựng đứa con bé bỏng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói chuyện với trẻ nhỏ hoặc người thân yêu để thể hiện sự yêu thương, chiều chuộng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong văn học để miêu tả tình cảm gia đình hoặc tình yêu đôi lứa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự yêu thương, trìu mến, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thân mật.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện tình cảm yêu thương, đặc biệt với trẻ nhỏ hoặc người thân.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường đi kèm với hành động vuốt ve, âu yếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "âu yếm" nhưng "nựng nịu" thường nhẹ nhàng hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động nhẹ nhàng, âu yếm.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "nựng" và "nịu" để tạo thành một từ có nghĩa cụ thể hơn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Mẹ nựng nịu con".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật được âu yếm, ví dụ: "nựng nịu em bé".





