Nung nấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm cho bị nóng nhiều và lâu, tựa như nung trong lò.
Ví dụ:
Ngọn lửa lớn nung nấu kim loại trong lò.
2.
động từ
Làm cho bị thôi thức, dồn nén ngày càng nhiều một mong muốn, một tình cảm nào đó.
Ví dụ:
Tôi nung nấu ý định đổi nghề đã lâu.
Nghĩa 1: Làm cho bị nóng nhiều và lâu, tựa như nung trong lò.
1
Học sinh tiểu học
- Nắng trưa nung nấu mặt đường đến đỏ ửng.
- Bếp than cháy rực, nung nấu ấm nước sôi ùng ục.
- Người thợ phơi gạch ngoài sân để nắng nung nấu cho khô cứng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Luồng gió nóng từ lò rèn nung nấu thanh sắt đến khi đỏ lòm.
- Trưa hè kéo dài, mặt trời như nung nấu mái tôn, tỏa hơi bỏng rát.
- Lửa rơm bốc cao, nung nấu khoai trong tro đến khi vỏ xém thơm.
3
Người trưởng thành
- Ngọn lửa lớn nung nấu kim loại trong lò.
- Cơn nắng hanh hao nung nấu cả cánh đồng, đất nứt ra từng đường mảnh.
- Hơi nóng phả ra từ lò gạch nung nấu không khí đặc quánh, thở cũng thấy nặng.
- Dòng dung nham âm ỉ như nung nấu lòng đất, chậm mà dữ dội.
Nghĩa 2: Làm cho bị thôi thức, dồn nén ngày càng nhiều một mong muốn, một tình cảm nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em nung nấu ước mơ trở thành bác sĩ để giúp người.
- Cậu bé nung nấu ý định học giỏi hơn để làm bố mẹ vui.
- Cô bé nung nấu tình yêu với đàn piano, ngày nào cũng luyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nung nấu quyết tâm thi vào đội tuyển, nên kiên trì tập luyện.
- Qua những lần vấp ngã, mình càng nung nấu mong muốn tự lập.
- Ngày qua ngày, cậu học sinh nung nấu hi vọng được đặt chân đến trường mơ ước.
3
Người trưởng thành
- Tôi nung nấu ý định đổi nghề đã lâu.
- Những lần thất bại không dập tắt mà còn nung nấu tham vọng trong anh, âm thầm mà dai dẳng.
- Chị vẫn nung nấu một lời xin lỗi đúng lúc, để gỡ mối tơ rối trong lòng.
- Bao năm xa xứ, họ nung nấu khát vọng trở về, nghe tiếng gà sáng trên mái nhà cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Làm cho bị nóng nhiều và lâu, tựa như nung trong lò.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm nguội
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nung nấu | Miêu tả hành động làm nóng vật chất ở nhiệt độ cao, kéo dài, thường trong bối cảnh sản xuất, chế biến. Ví dụ: Ngọn lửa lớn nung nấu kim loại trong lò. |
| nung | Trung tính, miêu tả hành động làm nóng vật chất ở nhiệt độ cao. Ví dụ: Nung gạch trong lò. |
| làm nguội | Trung tính, miêu tả hành động giảm nhiệt độ của vật chất. Ví dụ: Làm nguội kim loại sau khi đúc. |
Nghĩa 2: Làm cho bị thôi thức, dồn nén ngày càng nhiều một mong muốn, một tình cảm nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
dập tắt
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nung nấu | Diễn tả quá trình một ý nghĩ, mong muốn, tình cảm được ấp ủ, nuôi dưỡng âm thầm và mạnh mẽ dần lên trong nội tâm, thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính. Ví dụ: Tôi nung nấu ý định đổi nghề đã lâu. |
| ấp ủ | Trung tính đến tích cực, diễn tả việc nuôi dưỡng một ý định, mong muốn trong thầm lặng. Ví dụ: Cô ấy ấp ủ ước mơ trở thành bác sĩ từ nhỏ. |
| nuôi dưỡng | Trung tính, diễn tả việc duy trì và phát triển một tình cảm, ý nghĩ. Ví dụ: Anh ấy luôn nuôi dưỡng tình yêu với quê hương. |
| dập tắt | Trung tính, diễn tả hành động chấm dứt, loại bỏ một mong muốn, tình cảm. Ví dụ: Anh ta cố gắng dập tắt mọi hy vọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả cảm xúc.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sâu sắc về cảm xúc hoặc ý chí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc mãnh liệt, thường là tích cực hoặc tiêu cực.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các bài viết có tính nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mãnh liệt, sâu sắc của cảm xúc hoặc ý chí.
- Tránh dùng trong các văn bản hành chính hoặc kỹ thuật vì không phù hợp về phong cách.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc mong muốn để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "ấp ủ" nhưng "nung nấu" thường mạnh mẽ hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nung nấu ý chí", "nung nấu kế hoạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ý chí, kế hoạch, tình cảm; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "đang".





