Nóp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bao lớn đan bằng cói để chui vào nằm tránh muỗi.
Ví dụ:
Trưa nóng, tôi nằm trong cái nóp cho yên giấc.
Nghĩa: Bao lớn đan bằng cói để chui vào nằm tránh muỗi.
1
Học sinh tiểu học
- Bà nội lấy cái nóp cho em nằm trưa khỏi muỗi cắn.
- Tối nay, cả nhà trải chiếu rồi chui vào nóp ngủ mát.
- Mẹ phơi cái nóp ngoài sân cho khô và thơm nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mỗi khi mất điện, ông lại mở cái nóp cũ, cả nhà chui vào cho khỏi muỗi vo ve.
- Trong ký ức của mẹ, chiếc nóp là tấm khiên đơn sơ chống muỗi những đêm hè oi ả.
- Nhìn cái nóp treo trên vách, em nghĩ đến những mùa gặt ngủ đồng ngày xưa.
3
Người trưởng thành
- Trưa nóng, tôi nằm trong cái nóp cho yên giấc.
- Cái nóp cũ mùi cói phơi nắng, gợi lại những mùa mưa muỗi dày đặc ở quê.
- Đêm nằm trong nóp, nghe tiếng ếch ngoài mương, thấy bình yên như trở về tuổi nhỏ.
- Cuộc sống hiện đại có điều hòa, nhưng chiếc nóp vẫn nằm đó như một thói quen chống muỗi mộc mạc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo không khí dân dã, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ mang sắc thái dân dã, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn truyền thống.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật có chủ đề về làng quê.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí hoài cổ, gợi nhớ về cuộc sống nông thôn xưa.
- Tránh dùng trong các văn bản hiện đại hoặc giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đồ vật khác trong nhà.
- Khác biệt với "mùng" là vật dụng hiện đại hơn để tránh muỗi.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả bối cảnh nông thôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái nóp", "chiếc nóp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (lớn, nhỏ) và động từ (mang, đan).






Danh sách bình luận