Nồng thắm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nồng nàn và thắm thiết.
Ví dụ: Anh dành cho chị một tình cảm nồng thắm.
Nghĩa: Nồng nàn và thắm thiết.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn bè trong lớp ôm nhau nồng thắm sau giờ biểu diễn.
  • Lời cảm ơn của em gửi cô giáo thật nồng thắm.
  • Vườn hoa rực rỡ, hương thơm lan tỏa nồng thắm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bức thư tay ngắn ngủi nhưng nồng thắm, khiến cô bạn mỉm cười cả buổi.
  • Khúc hát chia tay vang lên nồng thắm, ai nghe cũng bồi hồi.
  • Trong buổi lễ, cái bắt tay nồng thắm hóa giải mọi ngại ngùng.
3
Người trưởng thành
  • Anh dành cho chị một tình cảm nồng thắm.
  • Qua năm tháng, sự quan tâm nồng thắm mới là điều níu người ta ở lại.
  • Những câu nói bình dị, khi cất lên nồng thắm, có sức xoa dịu hơn mọi món quà.
  • Giữa căn phòng tĩnh, mùi trà sen nồng thắm gợi lại một mùa hạ đã xa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình cảm sâu sắc, chân thành giữa người với người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất văn chương hoặc miêu tả tình cảm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo cảm xúc mạnh mẽ, sâu lắng trong thơ ca, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, chân thành, thường mang sắc thái tích cực.
  • Thuộc phong cách văn chương, nghệ thuật, ít dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc, chân thành của tình cảm.
  • Tránh dùng trong các văn bản hành chính, kỹ thuật vì không phù hợp với tính chất trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ tình cảm như "tình yêu", "tình bạn" để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "nồng nàn", "thắm thiết" nhưng "nồng thắm" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "tình cảm nồng thắm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình cảm, tình yêu), phó từ (rất, vô cùng) để tăng cường ý nghĩa.