Nóng lòng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có tâm trạng mong muốn cao độ làm việc gì.
Ví dụ: Tôi nóng lòng hoàn thành hồ sơ ngay hôm nay.
Nghĩa: Có tâm trạng mong muốn cao độ làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Con nóng lòng chờ mẹ đi làm về để khoe bức tranh.
  • Bé nóng lòng muốn mở quà sinh nhật.
  • Em nóng lòng được vào sân chơi với bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ nóng lòng nhận kết quả bài kiểm tra xem có tiến bộ không.
  • Cả lớp nóng lòng chờ đội tuyển trường bước ra sân.
  • Em nóng lòng gửi tin nhắn xin lỗi, chỉ mong bạn chịu đọc.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nóng lòng hoàn thành hồ sơ ngay hôm nay.
  • Chờ cuộc gọi phỏng vấn, tôi nóng lòng đến mức cứ nhìn điện thoại hoài.
  • Nhìn con ở phòng thi, tôi đứng ngoài hành lang mà nóng lòng như lửa đốt.
  • Sắp gặp lại người thân sau chuyến xa, ai cũng nóng lòng đếm từng khắc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có tâm trạng mong muốn cao độ làm việc gì.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nóng lòng Diễn tả sự mong muốn mạnh mẽ, thường kèm theo cảm giác bồn chồn, thiếu kiên nhẫn khi chờ đợi hoặc muốn thực hiện điều gì đó. Ví dụ: Tôi nóng lòng hoàn thành hồ sơ ngay hôm nay.
háo hức Trung tính, diễn tả sự mong đợi, phấn khởi, vui vẻ khi sắp được làm hoặc nhận điều gì đó. Ví dụ: Cô bé háo hức chờ đến ngày sinh nhật.
sốt ruột Trung tính đến hơi tiêu cực, diễn tả sự lo lắng, bồn chồn, thiếu kiên nhẫn do mong muốn hoặc chờ đợi điều gì đó. Ví dụ: Anh ấy sốt ruột khi thấy đồng hồ điểm từng phút.
thờ ơ Tiêu cực, diễn tả sự không quan tâm, không để ý, thiếu nhiệt tình hoặc cảm xúc đối với một sự việc hay người nào đó. Ví dụ: Anh ta tỏ ra thờ ơ trước mọi lời khuyên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự mong chờ, háo hức trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc tường thuật cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo cảm giác gần gũi, chân thực.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tích cực hoặc hồi hộp.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả sự háo hức, mong chờ một sự kiện hoặc hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc sự kiện cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm xúc khác như "nôn nóng" nhưng "nóng lòng" thường mang sắc thái tích cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái tâm lý của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nóng lòng", "nóng lòng quá".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ người hoặc sự việc (nóng lòng chờ đợi).