Nón dấu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nón bằng tre, có chóp, dùng cho binh lính thời xưa.
Ví dụ:
Trong lịch sử, nón dấu là loại nón tre có chóp dành cho binh lính xưa.
Nghĩa: Nón bằng tre, có chóp, dùng cho binh lính thời xưa.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bức tranh lịch sử, người lính đội nón dấu đứng gác trước cổng thành.
- Thầy kể rằng ngày xưa binh lính đi tuần thường đội nón dấu để che nắng.
- Bạn Nam làm mô hình người lính nhỏ, có thêm chiếc nón dấu trên đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện dã sử, bóng người lính đội nón dấu hiện lên giữa màn sương sớm.
- Bảo tàng trưng bày chiếc nón dấu đã sẫm màu thời gian của đội quân canh thành.
- Trong vở kịch, đạo cụ nón dấu giúp khán giả nhận ra ngay hình ảnh binh lính ngày xưa.
3
Người trưởng thành
- Trong lịch sử, nón dấu là loại nón tre có chóp dành cho binh lính xưa.
- Chiếc nón dấu cũ nằm trong tủ kính, gợi cảm giác kỷ luật và khắc khổ của đời lính phong kiến.
- Nhìn mũ nón hiện đại, tôi chợt nhớ chiếc nón dấu từng che nắng che mưa cho người cầm giáo ngoài ải.
- Trong câu chuyện của cụ, tiếng mưa gõ lộp bộp lên nón dấu như nhịp thời gian gõ vào ký ức làng trận.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh lịch sử, tái hiện quá khứ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử quân sự, khảo cổ học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử, văn hóa truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại, không liên quan đến lịch sử.
- Thường không có biến thể, giữ nguyên hình thức cổ điển.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nón khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "nón lá" ở chất liệu và mục đích sử dụng.
- Cần chú ý khi sử dụng trong văn bản để đảm bảo tính chính xác về lịch sử.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chiếc nón dấu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ chỉ đặc điểm (như "cũ", "mới") hoặc động từ chỉ hành động (như "đội", "mang").






Danh sách bình luận