Nôm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tiếng Việt, viết bằng chữ gọi là chữ nôm; phân biệt với tiếng Hán, viết bằng chữ nho.
Ví dụ:
Truyện Kiều nguyên bản được viết bằng chữ Nôm.
2.
tính từ
(ít dùng). Nôm na (nói tắt).
Nghĩa 1: Tiếng Việt, viết bằng chữ gọi là chữ nôm; phân biệt với tiếng Hán, viết bằng chữ nho.
1
Học sinh tiểu học
- Cụ đồ kể rằng ngày xưa người ta chép truyện bằng chữ Nôm.
- Trong bảo tàng có tấm bia khắc chữ Nôm rất đẹp.
- Thầy nói chữ Nôm dùng để ghi tiếng Việt thời xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông ngoại giữ một cuốn gia phả chép bằng chữ Nôm, nhìn vừa lạ vừa thân.
- Đọc thơ cổ viết chữ Nôm, em cảm được nhịp điệu tiếng Việt vang lên từ quá khứ.
- Giữa chữ Hán và chữ Nôm, mỗi hệ chữ mở ra một cánh cửa lịch sử riêng.
3
Người trưởng thành
- Truyện Kiều nguyên bản được viết bằng chữ Nôm.
- Nhìn trang sách chữ Nôm, tôi thấy như chạm vào hơi thở của tiếng Việt qua nhiều thế kỷ.
- Phân biệt chữ Nôm với chữ Hán không chỉ là chuyện ký tự, mà còn là câu chuyện về bản sắc.
- Những bia Nôm ở đình làng là ký ức viết lên đá, còn đọc được hay không lại tùy lòng người giữ gìn.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nôm na (nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tiếng Việt, viết bằng chữ gọi là chữ nôm; phân biệt với tiếng Hán, viết bằng chữ nho.
Nghĩa 2: (ít dùng). Nôm na (nói tắt).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nôm | Khẩu ngữ, giản dị, dễ hiểu, không cầu kỳ, đôi khi mang sắc thái hơi thô mộc. Ví dụ: |
| nôm na | Khẩu ngữ, giản dị, dễ hiểu, trung tính, là dạng đầy đủ của từ. Ví dụ: Giải thích nôm na cho mọi người cùng hiểu. |
| bình dân | Trung tính, phổ biến, dễ tiếp cận, gần gũi với số đông. Ví dụ: Phong cách văn chương bình dân, dễ đi vào lòng người. |
| giản dị | Trung tính, tích cực, đơn giản, không cầu kỳ, dễ hiểu. Ví dụ: Cách ăn nói giản dị nhưng sâu sắc. |
| trang trọng | Trang trọng, lịch sự, nghiêm túc, đối lập với sự giản dị, suồng sã. Ví dụ: Buổi lễ diễn ra trong không khí trang trọng. |
| phức tạp | Trung tính, tiêu cực nhẹ, rắc rối, khó hiểu, đối lập với sự dễ hiểu. Ví dụ: Vấn đề này quá phức tạp để giải thích nôm na. |
| hàn lâm | Học thuật, trang trọng, chuyên sâu, thường khó hiểu với người không chuyên. Ví dụ: Thuật ngữ hàn lâm thường không được dùng trong giao tiếp nôm na. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản nghiên cứu về ngôn ngữ, lịch sử hoặc văn hóa Việt Nam.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng khi nói về các tác phẩm văn học cổ viết bằng chữ Nôm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu ngôn ngữ học, lịch sử và văn hóa Việt Nam.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và học thuật khi nói về ngôn ngữ và văn hóa.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh nghiên cứu hoặc giảng dạy.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Thường đi kèm với các từ như "chữ Nôm" để chỉ rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nôm na" trong khẩu ngữ, cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt.
- Không nên dùng từ này để chỉ tiếng Việt hiện đại.
- Chú ý đến sự khác biệt giữa "nôm" và "nho" khi nói về chữ viết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm định ngữ, vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ định như "cái", "một". Tính từ: Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "khá".






Danh sách bình luận