Nổi nóng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tức giận không kìm được, để có thái độ phản ứng gay gắt, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ: Tôi đã nổi nóng và nói quá lời với đồng nghiệp.
Nghĩa: Tức giận không kìm được, để có thái độ phản ứng gay gắt, thiếu suy nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy em làm đổ nước, bố không nổi nóng mà nhẹ nhàng lau giúp.
  • Bạn Nam nổi nóng vì thua trò chơi và lỡ to tiếng với bạn.
  • Cô dặn khi làm sai, đừng nổi nóng, hãy hít thở rồi nói từ tốn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chỉ vì bài nhóm bị chậm, cậu ấy nổi nóng và quát cả lớp, làm ai cũng ngại.
  • Lúc tranh cãi về điểm kiểm tra, Minh nổi nóng nên nói ra những lời đáng tiếc.
  • Bạn càng lướt mạng đọc bình luận cay cú, càng dễ nổi nóng vô cớ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đã nổi nóng và nói quá lời với đồng nghiệp.
  • Trong một cuộc họp căng thẳng, chỉ một câu châm chọc cũng đủ khiến người tỉnh táo nhất nổi nóng.
  • Anh bảo mình không để bụng, nhưng ánh mắt lóe lên khi nổi nóng đã nói khác.
  • Đến khi bình tĩnh lại, ta mới thấy khoảnh khắc nổi nóng thường làm hỏng những điều đáng giữ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tức giận không kìm được, để có thái độ phản ứng gay gắt, thiếu suy nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nổi nóng Thể hiện sự tức giận bộc phát, mất kiểm soát, thường mang sắc thái tiêu cực, khẩu ngữ. Ví dụ: Tôi đã nổi nóng và nói quá lời với đồng nghiệp.
phát cáu Bộc phát, thường do khó chịu, bực bội, mang sắc thái khẩu ngữ, hơi tiêu cực. Ví dụ: Anh ta dễ phát cáu khi bị làm phiền.
nổi giận Bộc phát, thể hiện sự tức giận ra bên ngoài, có thể mạnh hơn 'phát cáu', trung tính đến tiêu cực. Ví dụ: Cô ấy nổi giận khi biết mình bị lừa dối.
nổi khùng Khẩu ngữ, mạnh, thể hiện sự tức giận mất kiểm soát hoàn toàn, mang sắc thái tiêu cực. Ví dụ: Đừng chọc tức anh ấy, anh ấy dễ nổi khùng lắm.
kiềm chế Trung tính, thể hiện sự tự chủ, kiểm soát hành vi, cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy cố gắng kiềm chế cơn giận của mình.
nhẫn nhịn Trung tính đến tích cực, thể hiện sự chịu đựng, kìm nén cảm xúc tiêu cực để tránh xung đột. Ví dụ: Anh ấy luôn nhẫn nhịn trước những lời lẽ khó nghe.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả phản ứng tức giận của ai đó trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật, tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả cảm xúc tức giận không kiểm soát được.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống giao tiếp không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "nổi giận" hay "nổi cáu", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi tính tự nhiên của ngôn ngữ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nổi nóng với ai", "nổi nóng vì điều gì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc ("với ai", "vì điều gì"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ ("rất", "hơi").