Nói gỡ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nói ra những lời cho là có thể báo trước hoặc đưa đến điều chẳng lành, theo mê tín.
Ví dụ: Đừng nói gỡ vào lúc này.
Nghĩa: Nói ra những lời cho là có thể báo trước hoặc đưa đến điều chẳng lành, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
  • Đừng nói gỡ kẻo em sợ.
  • Bà ngoại bảo không nên nói gỡ lúc đi xa.
  • Bạn ấy trêu mà nói gỡ, cả nhóm im luôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy lỡ miệng nói gỡ ngay trước giờ ra sân, ai cũng chột dạ.
  • Mẹ nhắc tớ đừng nói gỡ khi nhà đang có người ốm.
  • Nghe tin trời âm u, có bạn lại nói gỡ làm cả lớp thấy bất an.
3
Người trưởng thành
  • Đừng nói gỡ vào lúc này.
  • Có những câu bâng quơ tưởng vô hại, nhưng trong nhà có tang, người ta kiêng nói gỡ.
  • Đêm trước chuyến đi dài, anh tránh nói gỡ để mọi người yên lòng.
  • Giữa bàn chuyện làm ăn, một lời nói gỡ đủ làm bầu không khí sa sầm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói ra những lời cho là có thể báo trước hoặc đưa đến điều chẳng lành, theo mê tín.
Từ đồng nghĩa:
nói gở nói xui
Từ Cách sử dụng
nói gỡ Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực nhẹ, ám chỉ việc nói ra điều không may mắn theo quan niệm dân gian. Ví dụ: Đừng nói gỡ vào lúc này.
nói gở Khẩu ngữ, trung tính đến tiêu cực nhẹ, ám chỉ việc nói ra điều không may mắn theo quan niệm dân gian. Ví dụ: Đừng nói gở, lỡ nó thành sự thật thì sao.
nói xui Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc nói ra điều không may mắn. Ví dụ: Sáng sớm đừng nói xui, cả ngày xui xẻo.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện về những điều không may mắn, theo quan niệm mê tín.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc bối cảnh mê tín.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác lo lắng hoặc không may.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lo ngại về điều không may có thể xảy ra.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách khách quan.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là dự đoán chắc chắn điều xấu, cần chú ý ngữ cảnh khi sử dụng.
  • Khác với "tiên đoán" ở chỗ mang tính mê tín và không có cơ sở thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nói gỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "nói gỡ về tai nạn".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...