Nỗi

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sự tình, sự thể không hay xảy ra, nói về mặt tác động đến tình cảm con người.
Ví dụ: Cuộc cắt giảm nhân sự trở thành nỗi lo thường trực trong công ty.
2.
danh từ
Từ dùng để chỉ từng tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể (thường vào loại không được như ý muốn) mà con người trải qua.
Ví dụ: Tôi mang nỗi day dứt vì lời nói vội vàng hôm ấy.
Nghĩa 1: Sự tình, sự thể không hay xảy ra, nói về mặt tác động đến tình cảm con người.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơn mưa to gây nỗi lo ngập sân trường.
  • Bạn Minh mất bút, đó là nỗi rắc rối của bạn hôm nay.
  • Con mèo bị lạc, trở thành nỗi buồn của cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kỳ thi đến gần mang theo nỗi áp lực mà ai cũng cảm thấy.
  • Tin quán sách sắp đóng cửa là nỗi tiếc nuối của lũ học trò mê đọc.
  • Sự hiểu lầm giữa bạn bè để lại nỗi rạn nứt khó nói thành lời.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc cắt giảm nhân sự trở thành nỗi lo thường trực trong công ty.
  • Những hóa đơn đến dồn dập, từng tờ giấy mỏng mà hóa nỗi nặng vai.
  • Con đường kẹt xe triền miên, nỗi bực bội như lớp bụi bám mãi trên áo.
  • Sau lần tai nạn, tiếng phanh gấp đêm mưa vẫn là nỗi ám ảnh khi cầm lái.
Nghĩa 2: Từ dùng để chỉ từng tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể (thường vào loại không được như ý muốn) mà con người trải qua.
1
Học sinh tiểu học
  • Em ôm nỗi nhớ mẹ khi đi học xa một ngày.
  • Bạn Lan giấu nỗi lo bị điểm kém trong chiếc cặp.
  • Bé Tí có nỗi sợ bóng tối nên luôn bật đèn ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu giấu nỗi chạnh lòng khi thấy bạn thân chơi thân với người khác.
  • Nỗi hồi hộp trước buổi thuyết trình chạy rần rần trong ngực.
  • Những ngày mưa kéo dài khơi dậy nỗi cô đơn khó gọi tên.
3
Người trưởng thành
  • Tôi mang nỗi day dứt vì lời nói vội vàng hôm ấy.
  • Nỗi mệt mỏi âm ỉ bám theo sau những cuộc họp kéo dài.
  • Trong đêm, nỗi hoang mang như con sóng ngầm dâng lên rồi rút xuống.
  • Dẫu bình thản ngoài mặt, nỗi tủi thân vẫn len lỏi giữa những khoảng lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm xúc tiêu cực như buồn, lo lắng, sợ hãi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất tâm lý, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo chiều sâu cảm xúc cho nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là buồn bã hoặc lo âu.
  • Thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật để tạo cảm xúc sâu sắc.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn viết so với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm xúc tiêu cực một cách sâu sắc và tinh tế.
  • Tránh dùng trong các văn bản kỹ thuật hoặc khi cần diễn đạt thông tin khách quan.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ diễn tả cảm xúc cụ thể như "nỗi buồn", "nỗi lo".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "niềm" khi diễn tả cảm xúc, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt được sắc thái cảm xúc của từ.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc muốn truyền tải.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nỗi buồn", "nỗi nhớ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (buồn, nhớ, đau) hoặc động từ (chịu, mang).
buồn đau khổ sầu bi hận oán lo sợ thất vọng
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...