Nội chiến
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội bên trong một nước.
Ví dụ:
Cuộc nội chiến đã tàn phá hạ tầng và cuộc sống của người dân.
Nghĩa: Sự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội bên trong một nước.
1
Học sinh tiểu học
- Trong sách lịch sử, thầy kể về một cuộc nội chiến khiến người dân trong cùng một nước phải đánh nhau.
- Khi có nội chiến, nhiều gia đình phải rời nhà để tìm nơi an toàn.
- Bảo tàng trưng bày ảnh về nội chiến để nhắc nhở mọi người yêu hòa bình.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuộc nội chiến kéo dài đã chia cắt đất nước, để lại những vết thương khó lành.
- Nội chiến bùng nổ khi các lực lượng trong nước không tìm được tiếng nói chung và chọn cách cầm vũ khí.
- Nhiều trang nhật ký thời nội chiến ghi lại nỗi lo sợ của người dân dưới làn đạn.
3
Người trưởng thành
- Cuộc nội chiến đã tàn phá hạ tầng và cuộc sống của người dân.
- Sau nội chiến, điều khó nhất không chỉ là dựng lại nhà cửa mà còn là hàn gắn lòng người.
- Nỗi ám ảnh từ nội chiến vẫn âm ỉ trong ký ức tập thể, như vết nứt không dễ lấp đầy.
- Những thỏa thuận mong manh có thể chặn được nội chiến hôm nay, nhưng hòa bình bền vững cần công lý và lòng tin.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện khi thảo luận về lịch sử hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả các sự kiện lịch sử hoặc tình hình chính trị trong nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh có chủ đề lịch sử hoặc chính trị.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nghiêm trọng và căng thẳng của xung đột.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các xung đột vũ trang trong nội bộ một quốc gia.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xung đột hoặc bạo lực.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chiến tranh" nếu không chú ý đến yếu tố nội bộ.
- Khác biệt với "xung đột" ở mức độ và quy mô bạo lực.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuộc nội chiến", "một cuộc nội chiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "cuộc", "một"), tính từ (như "khốc liệt"), hoặc động từ (như "bùng nổ").






Danh sách bình luận