Nợ máu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tội ác giết người, coi đó là món nợ phải trả bằng chính máu của kẻ gây nên tội ác.
Ví dụ: Gia đình nạn nhân gọi đó là nợ máu cần được pháp luật xử lý.
Nghĩa: Tội ác giết người, coi đó là món nợ phải trả bằng chính máu của kẻ gây nên tội ác.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân nói kẻ sát nhân đã gây nợ máu với cả làng.
  • Trong truyện, tên cướp mang nợ máu vì đã giết người vô tội.
  • Nhà vua thề sẽ bắt kẻ gây nợ máu phải chịu tội.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu chuyện nhấn mạnh rằng nợ máu không thể xóa bằng lời xin lỗi.
  • Nhân vật chính trở về làng để đối mặt với nợ máu năm xưa.
  • Pháp luật nghiêm minh để người gây nợ máu phải trả giá công bằng.
3
Người trưởng thành
  • Gia đình nạn nhân gọi đó là nợ máu cần được pháp luật xử lý.
  • Có những nợ máu không thể bù đắp, chỉ có thể ngăn bi kịch lặp lại.
  • Anh hiểu trả thù không chữa lành nợ máu, nhưng công lý cần được thực thi.
  • Lịch sử còn đó, ghi chép những nợ máu như lời nhắc về trách nhiệm của con người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tội ác giết người, coi đó là món nợ phải trả bằng chính máu của kẻ gây nên tội ác.
Từ đồng nghĩa:
huyết thù
Từ Cách sử dụng
nợ máu Nghiêm trọng, mang tính báo thù, thường dùng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc văn học để nhấn mạnh sự cần thiết phải trả giá bằng sinh mạng. Ví dụ: Gia đình nạn nhân gọi đó là nợ máu cần được pháp luật xử lý.
huyết thù Nghiêm trọng, mang tính báo thù, thường dùng trong văn chương, lịch sử. Ví dụ: Mối huyết thù giữa hai dòng họ đã kéo dài hàng thế kỷ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, chính trị hoặc tội phạm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ, nhấn mạnh sự nghiêm trọng của tội ác.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nghiêm trọng và căng thẳng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của một hành động giết người.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không liên quan đến tội ác.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được diễn đạt bằng các cụm từ tương tự trong ngữ cảnh khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm nếu không được đặt trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Khác biệt với các từ như "nợ đời" hay "nợ tình" ở chỗ nhấn mạnh đến sự trả giá bằng máu.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nợ máu này", "nợ máu đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nặng), động từ (trả, đòi), và các từ chỉ định (này, đó).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...