Nhuệ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ). Mạnh, hăng.
Ví dụ: Tổ công tác xuất phát trong tâm thế nhuệ, việc gì cũng sẵn sàng.
Nghĩa: (cũ). Mạnh, hăng.
1
Học sinh tiểu học
  • Đội bóng vào sân với khí thế rất nhuệ.
  • Bạn Minh làm bài với tinh thần nhuệ, không bỏ cuộc.
  • Cả lớp hò reo, ai cũng nhuệ trước giờ thi kéo co.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sáng đầu tuần, chi đoàn ra quân vệ sinh trường lớp với tinh thần nhuệ, làm nhanh mà gọn.
  • Đội tuyển tranh biện bước lên sân khấu đầy nhuệ, ánh mắt tự tin như có lửa.
  • Sau kỳ tập huấn, các bạn trở lại sân tập nhuệ hơn, động tác dứt khoát và đều.
3
Người trưởng thành
  • Tổ công tác xuất phát trong tâm thế nhuệ, việc gì cũng sẵn sàng.
  • Khi mục tiêu đã rõ, ý chí trở nên nhuệ, bước chân bớt chần chừ.
  • Tuổi trẻ qua đi, ai còn giữ được ngọn lửa nhuệ sẽ không sợ đường dài.
  • Giữa áp lực thị trường, một tập thể nhuệ mới trụ vững và tiến lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ). Mạnh, hăng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhuệ Trang trọng, cổ xưa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm để chỉ sự mạnh mẽ, hăng hái. Ví dụ: Tổ công tác xuất phát trong tâm thế nhuệ, việc gì cũng sẵn sàng.
mạnh Trung tính, phổ biến, chỉ sức lực, cường độ. Ví dụ: Anh ấy có sức khỏe rất mạnh.
hăng Trung tính, chỉ sự nhiệt tình, mạnh mẽ, tích cực. Ví dụ: Cả đội hăng hái luyện tập.
dũng mãnh Trang trọng, văn chương, chỉ sức mạnh và sự dũng cảm, thường dùng trong chiến đấu. Ví dụ: Vị tướng dũng mãnh dẫn đầu đoàn quân.
yếu Trung tính, phổ biến, chỉ sự thiếu sức lực, kém cường độ. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy yếu đi sau trận ốm.
ù lì Khẩu ngữ, mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự chậm chạp, thiếu năng động, không hăng hái. Ví dụ: Cậu bé này rất ù lì, không chịu vận động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc mang tính chất lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí cổ điển hoặc nhấn mạnh tính mạnh mẽ, hăng hái của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mạnh mẽ, quyết liệt, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách cổ điển, trang trọng, thường xuất hiện trong văn học hoặc các tác phẩm nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo ấn tượng mạnh mẽ, cổ điển trong văn bản.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người nghe.
  • Thường được thay thế bằng từ "mạnh mẽ" hoặc "hăng hái" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhuệ khí" có nghĩa khác.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhuệ", "cực kỳ nhuệ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "cực kỳ".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...