Nhuận trường

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. xem nhuận tràng.
2.
tính từ
(Thuốc) làm cho dễ đi đại tiện.
Ví dụ: Bác sĩ chỉ định một thuốc nhuận trường liều thấp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: xem nhuận tràng.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhuận trường Y học, mô tả tác dụng của thuốc, trung tính. Ví dụ:
nhuận tràng Y học, trung tính, mô tả tác dụng làm dễ đi đại tiện. Ví dụ: Thuốc này có tác dụng nhuận tràng.
Nghĩa 2: (Thuốc) làm cho dễ đi đại tiện.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhuận trường Y học, mô tả tác dụng của thuốc, trung tính. Ví dụ: Bác sĩ chỉ định một thuốc nhuận trường liều thấp.
nhuận tràng Y học, trung tính, mô tả tác dụng làm dễ đi đại tiện. Ví dụ: Loại trà này có tính nhuận tràng nhẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa hoặc hướng dẫn sử dụng thuốc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong dược học và dinh dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả tác dụng của thuốc hoặc thực phẩm đối với hệ tiêu hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc dinh dưỡng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thuốc hoặc thực phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhuận tràng" do phát âm tương tự.
  • Không nên dùng để chỉ các tác dụng khác ngoài tiêu hóa.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính chất của một sự vật hoặc hiện tượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thuốc nhuận trường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "thuốc") và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ (như "rất", "khá").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...