Nhọ nhem
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Có nhiều vết nhọ, trông lem luốc.
Ví dụ:
Anh vừa sửa xe, tay nhọ nhem dầu mỡ.
Nghĩa: Có nhiều vết nhọ, trông lem luốc.
1
Học sinh tiểu học
- Em lau bảng, tay dính phấn nên mặt nhọ nhem.
- Thằng Bé chơi bùn, quần áo nhọ nhem.
- Con mèo chui gầm bếp, ria mép nhọ nhem than.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau giờ lao động trồng cây, giày ai cũng nhọ nhem đất đỏ.
- Bạn mải vẽ tranh bằng than chì nên đầu ngón tay nhọ nhem.
- Trận bóng dưới mưa kết thúc, cả bọn cười rộ nhìn mặt mũi nhọ nhem như vừa đóng phim cổ trang.
3
Người trưởng thành
- Anh vừa sửa xe, tay nhọ nhem dầu mỡ.
- Ngõ nhỏ sau cơn mưa lộ ra những bức tường nhọ nhem rêu xám.
- Cô cởi tạp dề, cười xòa vì vệt sốt cà chấm nhọ nhem lên má.
- Bức ảnh đen trắng đẹp lạ: nụ cười sáng giữa khuôn mặt nhọ nhem của người thợ mỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng bẩn, dơ, đặc biệt là trên mặt hoặc quần áo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, chân thực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bẩn thỉu, không sạch sẽ.
- Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng bẩn, đặc biệt là trên bề mặt cơ thể hoặc quần áo.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bẩn khác như "dơ", "bẩn" nhưng "nhọ nhem" thường chỉ rõ ràng hơn về tình trạng bẩn trên bề mặt.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhọ nhem", "trông nhọ nhem".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc các danh từ chỉ đối tượng bị nhọ nhem.






Danh sách bình luận