Nhợ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(phương ngữ). Dây nhỏ và dài.
Ví dụ:
Anh cột chặt gói đồ bằng sợi nhợ.
2. xem lợ.
Ví dụ:
Họ bán nhợ tại chợ phiên vùng này.
3.
danh từ
(phương ngữ). xem lợ.
Ví dụ:
Thợ săn bảo đêm qua gặp nhợ rừng ở triền dốc.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Dây nhỏ và dài.
1
Học sinh tiểu học
- Bà buộc bó rau bằng sợi nhợ mảnh.
- Em quấn con diều bằng nhợ để khỏi bay mất.
- Mẹ cắt nhợ để thắt miệng túi lại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái diều chỉ cần một sợi nhợ chắc là có thể bay vững giữa gió.
- Bạn ấy xỏ nhợ qua từng hạt cườm, chuỗi vòng hiện ra rất khéo.
- Thuyền nan neo tạm bằng nhợ, nhìn mong manh mà vẫn giữ được bến.
3
Người trưởng thành
- Anh cột chặt gói đồ bằng sợi nhợ.
- Có khi những mối quan hệ chỉ mong manh như sợi nhợ, kéo mạnh là đứt.
- Cô luồn nhợ qua mép vải, kéo một cái là túm miệng túi gọn ghẽ.
- Trước bão, người ta giằng mái tôn bằng nhợ, tin vào chút níu giữ cuối cùng.
Nghĩa 2: xem lợ.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà bác có nuôi nhợ trong chuồng.
- Chuồng nhợ được quét dọn sạch sẽ mỗi sáng.
- Chú bế chú nhợ con lên cân cho nó ăn vừa đủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng kêu của đàn nhợ vang từ cuối xóm vào trưa nắng.
- Cô chủ trại chăm nhợ rất kỹ, chuồng lúc nào cũng khô ráo.
- Bữa nay mẹ mua thịt nhợ về nấu canh bí, thơm cả nhà.
3
Người trưởng thành
- Họ bán nhợ tại chợ phiên vùng này.
- Nuôi nhợ muốn lời phải tính kỹ thức ăn và chuồng trại.
- Mùi rơm trộn cám trong chuồng nhợ khiến buổi chiều quê chậm lại.
- Con nhợ nái vừa đẻ, cả nhà tất bật mà ai cũng vui.
Nghĩa 3: (phương ngữ). xem lợ.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhợ rừng to chạy vụt qua bụi cây.
- Bác kiểm lâm kể chuyện gặp đàn nhợ hoang trong rừng.
- Tranh vẽ có một con nhợ lông đen sống ở núi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dấu chân nhợ rừng in dày ven suối sau cơn mưa.
- Người đi rẫy nói thấy nhợ hoang phá nương lúc chạng vạng.
- Trong sách, nhợ lòi có ngà nhọn và tính rất dữ.
3
Người trưởng thành
- Thợ săn bảo đêm qua gặp nhợ rừng ở triền dốc.
- Nhợ lòi húc một phát là toạc cả gốc nứa, chẳng ai dám lại gần.
- Rừng im ắng, chỉ còn tiếng nhợ đào đất tìm củ rễ.
- Nghe chó sủa vang, bầy nhợ tản vào lùm, lá khô xao xác dưới chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Dây nhỏ và dài.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhợ | Từ địa phương (phương ngữ), thường dùng trong ngữ cảnh đời sống hàng ngày để chỉ các loại dây mảnh, nhỏ như dây câu, dây diều. Ví dụ: Anh cột chặt gói đồ bằng sợi nhợ. |
| dây | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ vật liệu dạng sợi dài nói chung. Ví dụ: Buộc gói hàng bằng sợi dây. |
| sợi | Trung tính, phổ biến, thường dùng để chỉ một phần nhỏ, mảnh của vật liệu dạng sợi hoặc vật có hình dạng mảnh. Ví dụ: Cô ấy có mái tóc đen nhánh từng sợi. |
Nghĩa 2: xem lợ.
Nghĩa 3: (phương ngữ). xem lợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để tạo hình ảnh cụ thể hoặc gợi cảm giác.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề cá hoặc dệt may.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng thường nghiêng về chuyên ngành hoặc nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về vật liệu hoặc trong ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
- Thường không có biến thể phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "lợ" trong một số ngữ cảnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sợi nhợ", "nhợ câu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (dài, nhỏ), và động từ (buộc, thắt).






Danh sách bình luận