Nhỏ dại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bé nhỏ và thơ dại.
Ví dụ:
Đứa trẻ nhỏ dại ngủ ngoan trong vòng tay mẹ.
Nghĩa: Bé nhỏ và thơ dại.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé nhỏ dại ôm con gấu bông và cười khúc khích.
- Cây non còn nhỏ dại, phải che nắng cho nó.
- Chú mèo con nhỏ dại, cứ lon ton chạy theo tôi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong mắt bà, tôi vẫn là đứa cháu nhỏ dại cần dạy dỗ từng chút.
- Những ngày còn nhỏ dại, tôi tin mọi điều ước đều có cánh.
- Mầm cây nhỏ dại bên hiên run rẩy mà vẫn hăng hái bật lá.
3
Người trưởng thành
- Đứa trẻ nhỏ dại ngủ ngoan trong vòng tay mẹ.
- Có lúc ta muốn gấp lại âu lo để trở về thời nhỏ dại, chỉ cần một cái ôm là đủ.
- Trước biển rộng, con người bỗng thấy mình nhỏ dại, hiền lành như ngày mới tập bước.
- Những ký ức nhỏ dại không ồn ào nhưng bền bỉ sưởi ấm cả đời người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bé nhỏ và thơ dại.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỏ dại | Diễn tả sự non nớt, ngây thơ do tuổi còn nhỏ, thường mang sắc thái thương cảm hoặc bao dung. Ví dụ: Đứa trẻ nhỏ dại ngủ ngoan trong vòng tay mẹ. |
| non nớt | Trung tính, diễn tả sự thiếu kinh nghiệm, chưa phát triển đầy đủ. Ví dụ: Cô bé còn non nớt nên dễ bị lừa. |
| ngây thơ | Trung tính đến tích cực, diễn tả sự trong sáng, hồn nhiên, chưa biết sự đời. Ví dụ: Ánh mắt ngây thơ của đứa trẻ khiến ai cũng yêu mến. |
| trưởng thành | Trung tính, chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có kinh nghiệm. Ví dụ: Anh ấy đã trưởng thành hơn rất nhiều sau biến cố đó. |
| già dặn | Trung tính, diễn tả sự từng trải, khôn ngoan do kinh nghiệm sống. Ví dụ: Dù còn trẻ nhưng cô ấy đã rất già dặn trong suy nghĩ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc người có hành động ngây thơ, thiếu kinh nghiệm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ngây thơ, trong sáng, thường trong thơ ca hoặc truyện ngắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngây thơ, trong sáng, thường mang cảm xúc trìu mến hoặc bảo vệ.
- Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngây thơ, thiếu kinh nghiệm của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các câu miêu tả hoặc so sánh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "ngây thơ" nhưng "nhỏ dại" nhấn mạnh cả sự bé nhỏ về thể chất.
- Không nên dùng để chỉ trích hay chê bai, vì mang sắc thái trìu mến.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhỏ dại", "còn nhỏ dại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ người/vật như "đứa trẻ", "con vật".





