Bé bỏng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bé và non, yếu (nói khái quát).
Ví dụ:
Sau bao sóng gió, cô ấy vẫn giữ được tâm hồn bé bỏng, trong sáng.
Nghĩa: Bé và non, yếu (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Em bé còn bé bỏng lắm, cần được mẹ bế ẵm.
- Chú mèo con bé bỏng nép mình vào lòng mẹ.
- Bông hoa mới nở trông thật bé bỏng và đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù còn bé bỏng, cô bé đã sớm bộc lộ năng khiếu nghệ thuật.
- Những ước mơ đầu đời thường bé bỏng nhưng lại là động lực lớn lao.
- Cậu ấy luôn che chở cho em gái bé bỏng của mình khỏi mọi khó khăn.
3
Người trưởng thành
- Sau bao sóng gió, cô ấy vẫn giữ được tâm hồn bé bỏng, trong sáng.
- Đôi khi, những điều bé bỏng nhất lại ẩn chứa sức mạnh phi thường để thay đổi cả thế giới.
- Anh ấy nhìn đứa con bé bỏng đang ngủ say, lòng tràn ngập yêu thương và trách nhiệm.
- Trong thế giới rộng lớn này, mỗi chúng ta đều từng là một sinh linh bé bỏng, cần được chở che và nuôi dưỡng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bé và non, yếu (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bé bỏng | Diễn tả sự nhỏ bé, non nớt, yếu ớt, thường gợi cảm giác cần được che chở, yêu thương. Ví dụ: Sau bao sóng gió, cô ấy vẫn giữ được tâm hồn bé bỏng, trong sáng. |
| non nớt | Diễn tả sự non trẻ, thiếu kinh nghiệm, dễ bị tổn thương, mang sắc thái trung tính đến hơi thương cảm. Ví dụ: Đứa trẻ còn non nớt lắm. |
| mỏng manh | Diễn tả sự yếu ớt, dễ vỡ, dễ bị tổn thương, thường mang sắc thái thương cảm, cần được bảo vệ. Ví dụ: Cô bé trông thật mỏng manh. |
| cứng cáp | Diễn tả sự khỏe mạnh, vững vàng, không dễ bị tổn thương, mang sắc thái tích cực, mạnh mẽ. Ví dụ: Cậu bé đã lớn và cứng cáp hơn nhiều. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trẻ em hoặc vật nhỏ, yếu đuối.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh nhẹ nhàng, dễ thương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trìu mến, yêu thương hoặc bảo vệ.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự yêu thương, bảo vệ đối tượng nhỏ bé.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
- Thường dùng với trẻ em, động vật nhỏ hoặc vật thể nhỏ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nhỏ bé" nhưng "bé bỏng" nhấn mạnh hơn vào sự yếu đuối, cần bảo vệ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc khách quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất bé bỏng", "quá bé bỏng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".





