Nhiệt hạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Hiện tượng) tổng hợp hạt nhân nhẹ thành các hạt nhân nặng hơn, nhỏ tác dụng của nhiệt độ rất cao.
Ví dụ: Nhà máy thử nghiệm đang theo đuổi công nghệ phản ứng nhiệt hạch.
Nghĩa: (Hiện tượng) tổng hợp hạt nhân nhẹ thành các hạt nhân nặng hơn, nhỏ tác dụng của nhiệt độ rất cao.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong lõi Mặt Trời có phản ứng nhiệt hạch làm Mặt Trời sáng.
  • Thầy chỉ vào mô hình và nói: đây là năng lượng do phản ứng nhiệt hạch tạo ra.
  • Các nhà khoa học nghiên cứu phản ứng nhiệt hạch để tạo điện sạch.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phản ứng nhiệt hạch trong sao giải phóng năng lượng khổng lồ, giúp sao tỏa sáng lâu dài.
  • Lò thí nghiệm nhiệt hạch cần nhiệt độ cực cao mới duy trì được phản ứng.
  • Nếu kiểm soát được phản ứng nhiệt hạch, con người có nguồn điện gần như không phát thải.
3
Người trưởng thành
  • Nhà máy thử nghiệm đang theo đuổi công nghệ phản ứng nhiệt hạch.
  • Trong lòng sao, dây chuyền nhiệt hạch nối tiếp viết nên tuổi thọ của vũ trụ.
  • Giấc mơ về điện nhiệt hạch vừa rực rỡ vừa thách thức, như muốn nắm lấy mặt trời trong lòng bàn tay.
  • Mọi bản thiết kế đều xoay quanh câu hỏi: làm sao giam giữ được plasma cho phản ứng nhiệt hạch bền vững?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, báo cáo nghiên cứu về vật lý hạt nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong vật lý hạt nhân và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, chuyên môn cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng vật lý liên quan đến năng lượng hạt nhân.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "phản ứng nhiệt hạch" nếu không chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hiện tượng vật lý khác mà không có sự tương đồng.
  • Cần hiểu rõ bối cảnh khoa học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "phản ứng nhiệt hạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (phản ứng, quá trình), ít khi đi kèm với phó từ hay lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...