Nhi nhảnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Hay cuối nói, nhảy nhớt, tổ ra hồn nhiên, yêu đời (thường nói về con gái).
Ví dụ:
Cô ấy nói cười nhi nhảnh suốt buổi gặp.
Nghĩa: Hay cuối nói, nhảy nhớt, tổ ra hồn nhiên, yêu đời (thường nói về con gái).
1
Học sinh tiểu học
- Cô bé nhi nhảnh cười khúc khích trên sân trường.
- Bé Lan nhi nhảnh vẫy tay chào cô giáo.
- Em gái mặc váy hoa, bước đi nhi nhảnh như chú chim nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn nữ lớp tôi lúc nào cũng nhi nhảnh, làm cả góc lớp sáng lên.
- Trong giờ ra chơi, nó kể chuyện bằng giọng nhi nhảnh khiến ai cũng bật cười.
- Nhìn nụ cười nhi nhảnh của bạn, mình thấy ngày học đỡ nặng nề hẳn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy nói cười nhi nhảnh suốt buổi gặp.
- Giữa quán cà phê ồn ã, dáng vẻ nhi nhảnh của cô làm thời gian nhẹ hẳn đi.
- Nhắn tin với em, tôi nghe như vang lên một giọng nhi nhảnh, trong veo và không chút toan tính.
- Có lẽ tuổi trẻ của tôi đã đi qua cùng một đôi mắt nhi nhảnh, biết làm dịu cả những chiều mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tính cách của các cô gái trẻ, vui tươi, hoạt bát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để tạo hình ảnh sống động, gần gũi cho nhân vật nữ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự vui tươi, hồn nhiên, thường mang sắc thái tích cực.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cô gái có tính cách vui vẻ, hoạt bát.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi miêu tả người không phù hợp với tính cách này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "hồn nhiên" nhưng "nhi nhảnh" nhấn mạnh hơn vào sự hoạt bát, vui tươi.
- Không nên dùng để miêu tả người lớn tuổi hoặc trong các tình huống nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhi nhảnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".






Danh sách bình luận