Nhất cử lưỡng tiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Làm một việc, kết hợp giải quyết được luôn cả việc khác.
Ví dụ:
- Đi siêu thị gần chỗ làm để mua đồ và trả hóa đơn, nhất cử lưỡng tiện.
Nghĩa: Làm một việc, kết hợp giải quyết được luôn cả việc khác.
1
Học sinh tiểu học
- - Mẹ chở em đi học rồi tiện ghé mua rau, đúng là nhất cử lưỡng tiện.
- - Con ôn bài trên xe buýt và nghe từ mới, nhất cử lưỡng tiện quá.
- - Tưới cây xong rửa luôn cái xô, nhất cử lưỡng tiện thật.
2
Học sinh THCS – THPT
- - Làm bài thuyết trình nhóm kết hợp ôn lại kiến thức, vậy là nhất cử lưỡng tiện.
- - Đạp xe đến thư viện vừa rèn sức bền vừa mượn sách, nhất cử lưỡng tiện.
- - Viết nhật ký bằng tiếng Anh để luyện viết và ghi lại kỷ niệm, đúng là nhất cử lưỡng tiện.
3
Người trưởng thành
- - Đi siêu thị gần chỗ làm để mua đồ và trả hóa đơn, nhất cử lưỡng tiện.
- - Họp online kết hợp cập nhật tài liệu ngay trên màn hình, làm việc kiểu này thật nhất cử lưỡng tiện.
- - Dậy sớm chạy bộ rồi ghé chợ mua bữa sáng, thấy đời sống nhất cử lưỡng tiện và gọn gàng hơn.
- - Gộp hai cuộc hẹn thành một buổi cà phê, vừa tiết kiệm thời gian vừa giải quyết xong việc, nhất cử lưỡng tiện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một hành động mang lại nhiều lợi ích, tiện lợi trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất nhẹ nhàng, không quá trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, nhấn mạnh sự khéo léo trong hành động của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiện lợi, khéo léo trong việc giải quyết vấn đề.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hiệu quả của một hành động.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng và chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống không quá nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thành ngữ khác có nghĩa tương tự nhưng không nhấn mạnh sự tiện lợi.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Thành ngữ, thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là một thành ngữ cố định, không thay đổi hình thái, không kết hợp với phụ từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở vị trí cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm từ vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động có lợi ích kép.






Danh sách bình luận