Nhân tiện
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Từ biểu thị quan hệ đồng thời giữa hai sự việc, nhân làm (hay có) việc này thì tiện thế làm luôn việc kia.
Ví dụ:
Tôi ghé chợ, nhân tiện mua ít rau cho bữa tối.
Nghĩa: Từ biểu thị quan hệ đồng thời giữa hai sự việc, nhân làm (hay có) việc này thì tiện thế làm luôn việc kia.
1
Học sinh tiểu học
- Con đi mua bánh, nhân tiện ghé tiệm lấy sữa giúp mẹ.
- Cô dắt lớp ra sân, nhân tiện nhắc các em mang mũ.
- Bố sửa vòi nước, nhân tiện kiểm tra luôn ống dẫn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em lên thư viện trả sách, nhân tiện mượn thêm cuốn tham khảo cho bài tập.
- Đi qua nhà Minh, nhân tiện tôi gửi chiếc bút cậu ấy bỏ quên.
- Thầy cô dự họp chuyên môn, nhân tiện trao đổi kế hoạch câu lạc bộ.
3
Người trưởng thành
- Tôi ghé chợ, nhân tiện mua ít rau cho bữa tối.
- Chiều nay đến ngân hàng, nhân tiện hỏi thủ tục gia hạn thẻ cho đỡ mất công lần sau.
- Anh sang công ty đối tác, nhân tiện gặp luôn bộ phận kỹ thuật để chốt yêu cầu.
- Tuần này về quê thăm mẹ, nhân tiện thắp nén nhang cho ông bà ở nghĩa trang đầu làng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ biểu thị quan hệ đồng thời giữa hai sự việc, nhân làm (hay có) việc này thì tiện thế làm luôn việc kia.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân tiện | Trung tính, khẩu ngữ, biểu thị sự tận dụng thời cơ, tiện lợi. Ví dụ: Tôi ghé chợ, nhân tiện mua ít rau cho bữa tối. |
| tiện thể | Trung tính, khẩu ngữ, biểu thị sự tận dụng thời cơ, tiện lợi. Ví dụ: Nhân tiện đi chợ, tiện thể mua giúp tôi ít rau. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn làm thêm một việc khác khi đang thực hiện một việc chính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản không chính thức hoặc thư từ cá nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tái hiện lời nói thường ngày của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tiện lợi, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn kết hợp làm nhiều việc cùng lúc một cách tiện lợi.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác từng công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tiện thể", nhưng "nhân tiện" thường nhấn mạnh hơn vào việc chính đang thực hiện.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong văn bản trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Liên từ, dùng để nối hai mệnh đề hoặc câu, thể hiện mối quan hệ đồng thời giữa hai sự việc.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu mệnh đề phụ, có thể làm trung tâm của cụm từ liên từ, ví dụ: "nhân tiện, tôi muốn nói thêm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các mệnh đề hoặc câu, không kết hợp với danh từ, động từ hay tính từ.






Danh sách bình luận