Nhân tạo

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Do con người tạo ra, phòng theo cái có trong tự nhiên.
Ví dụ: Trí tuệ nhân tạo đang hỗ trợ nhiều công việc hằng ngày.
Nghĩa: Do con người tạo ra, phòng theo cái có trong tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước hồ nhân tạo trong công viên rất sạch.
  • Cỏ nhân tạo trên sân bóng mềm và xanh.
  • Hồ cá nhà em dùng đá nhân tạo trang trí.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ánh sáng nhân tạo trong phòng thí nghiệm giúp cây mọc đều.
  • Da nhân tạo của quả bóng bền hơn khi chơi dưới mưa.
  • Hương hoa nhân tạo trong chai xịt thơm lâu nhưng không giống mùi thật.
3
Người trưởng thành
  • Trí tuệ nhân tạo đang hỗ trợ nhiều công việc hằng ngày.
  • Hương vị nhân tạo khiến món tráng miệng đẹp mùi nhưng thiếu chiều sâu.
  • Tim nhân tạo cho bệnh nhân thêm cơ hội sống, dù hành trình hồi phục rất dài.
  • Cảnh quan nhân tạo có thể hút mắt, song thiếu hơi thở hoang dã của thiên nhiên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các sản phẩm hoặc hiện tượng do con người tạo ra.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về công nghệ, khoa học và môi trường.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hoặc ý tưởng liên quan đến sự sáng tạo của con người.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành công nghệ, sinh học và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa tự nhiên và do con người tạo ra.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tự nhiên hoặc nguyên bản.
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tự nhiên" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "giả tạo" ở chỗ "nhân tạo" không mang nghĩa tiêu cực.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ, ví dụ: 'hồ nhân tạo', 'công trình này là nhân tạo'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, ví dụ: 'hồ', 'công trình', 'vật liệu'.