Nhân sự

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quái vật trong thân thoại cổ Hi Lap, thường được hình dụng trong nghệ thuật là có đầu người, mình sự từ; pho tương đã lớn của quái vật đó ở Ai Cập, gần Kim Tự Tháp.
Ví dụ: Nhân Sư là biểu tượng nổi tiếng của Ai Cập cổ đại.
2.
danh từ
(cũ). Việc người đòi (nói khái quát).
Ví dụ: Trong lối văn cũ, nhân sự là những việc thuộc về con người nói chung.
3.
danh từ
Việc thuộc về sự tuyển dụng, sắp xếp, điều động, quản lí người trong tổ chức (nói khái quát).
Ví dụ: Nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và quản trị con người trong doanh nghiệp.
Nghĩa 1: Quái vật trong thân thoại cổ Hi Lap, thường được hình dụng trong nghệ thuật là có đầu người, mình sự từ; pho tương đã lớn của quái vật đó ở Ai Cập, gần Kim Tự Tháp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo chỉ vào ảnh và nói: Đây là Nhân Sư, đầu người, thân sư tử.
  • Bức tượng Nhân Sư ở sa mạc trông như đang canh gác kim tự tháp.
  • Bạn nhỏ tưởng Nhân Sư sẽ biết kể chuyện cổ xưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân Sư nửa người nửa sư tử khiến mình liên tưởng đến trí tuệ và sức mạnh.
  • Trong phim tài liệu, gió cát bào mòn gương mặt Nhân Sư theo năm tháng.
  • Đứng trước Nhân Sư, du khách có cảm giác bị ánh mắt đá cổ đại dõi theo.
3
Người trưởng thành
  • Nhân Sư là biểu tượng nổi tiếng của Ai Cập cổ đại.
  • Ngước nhìn Nhân Sư, tôi thấy lịch sử lặng lẽ thở qua lớp đá mòn.
  • Người ta tranh cãi về chiếc mũi bị sứt của Nhân Sư như một vết thương của thời gian.
  • Trong tưởng tượng, Nhân Sư hỏi tôi những câu đố về kiêu hãnh và khiêm nhường.
Nghĩa 2: (cũ). Việc người đòi (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ông đồ bảo: Chuyện nhân sự trong làng cần bàn cho yên.
  • Cụ từ nói: Nhân sự nơi đình miếu phải gọn gàng.
  • Bà kể chuyện xưa: Vì nhân sự rối ren nên làng mất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong văn bản cổ, chữ nhân sự chỉ những chuyện liên quan đến con người.
  • Thầy giải thích: Việc nước và nhân sự nhiều khi ràng buộc nhau.
  • Đọc sử, mình thấy nhân sự thời ấy biến động theo lòng người.
3
Người trưởng thành
  • Trong lối văn cũ, nhân sự là những việc thuộc về con người nói chung.
  • Các bậc tiền nhân thường tách thiên thời, địa lợi và nhân sự để luận thế cuộc.
  • Giữa biến thiên của đời, nhân sự vẫn xoay quanh lòng người và lẽ phải.
  • Một câu thơ đủ gom cả nhân sự: hợp tan, được mất, thịnh suy.
Nghĩa 3: Việc thuộc về sự tuyển dụng, sắp xếp, điều động, quản lí người trong tổ chức (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô Lan làm ở phòng nhân sự của công ty.
  • Phòng nhân sự giúp tuyển người mới vào làm.
  • Chú ở nhân sự sắp xếp lịch làm cho mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn chị tớ chuyển sang làm nhân sự vì thích làm việc với con người.
  • Phòng nhân sự thông báo quy định nghỉ phép rõ ràng, ai cũng phải theo.
  • Câu lạc bộ cần một bạn phụ trách nhân sự để đăng ký thành viên.
3
Người trưởng thành
  • Nhân sự chịu trách nhiệm tuyển dụng và quản trị con người trong doanh nghiệp.
  • Khi chiến lược thay đổi, bài toán nhân sự phải điều chỉnh cho phù hợp.
  • Quản trị nhân sự tốt tạo nền văn hóa, còn đãi ngộ hợp lý giữ chân người tài.
  • Một quyết định nhân sự vội vã có thể kéo theo nhiều chi phí vô hình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc, tuyển dụng hoặc quản lý nhân viên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu quản lý, báo cáo công ty, và nghiên cứu về quản trị nhân lực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong quản trị nhân sự, quản lý tổ chức và các ngành liên quan đến lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
  • Liên quan đến lĩnh vực quản lý và tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến quản lý nhân viên trong tổ chức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc tổ chức.
  • Thường đi kèm với các từ như "quản lý", "tuyển dụng", "điều động".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhân lực", cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Nhân sự" thường chỉ các hoạt động quản lý, trong khi "nhân lực" có thể chỉ nguồn lực con người nói chung.
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không liên quan đến tổ chức hoặc công việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quản lý nhân sự", "phòng nhân sự".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (quản lý, điều hành), tính từ (chuyên nghiệp, hiệu quả) và các danh từ khác (phòng, bộ phận).