Nhắn nhe

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Nhẩn (nói khái quát).
Ví dụ: Sếp chỉ nhắn nhe về kế hoạch mới, chưa lộ trình cụ thể.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Nhẩn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chỉ nhắn nhe là mai mang áo mưa, không nói kỹ.
  • Mẹ nhắn nhe: tối về sớm nhé, còn nấu cơm.
  • Thầy nhắn nhe kiểm tra miệng, cả lớp chuẩn bị vở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô chủ nhiệm chỉ nhắn nhe về buổi lao động, chi tiết sẽ thông báo sau.
  • Bạn ấy nhắn nhe chuyện câu lạc bộ, nghe mà vẫn mơ hồ.
  • Thầy giáo nhắn nhe đề kiểm tra có phần đọc hiểu, tụi mình tranh thủ ôn lại.
3
Người trưởng thành
  • Sếp chỉ nhắn nhe về kế hoạch mới, chưa lộ trình cụ thể.
  • Chị ấy nhắn nhe vài ý qua điện thoại, phần còn lại bảo gặp rồi tính.
  • Anh trưởng nhóm nhắn nhe về việc cắt giảm, ai cũng hiểu mà chưa ai dám hỏi sâu.
  • Cô biên tập chỉ nhắn nhe chủ đề bài viết, phần triển khai tự mình gỡ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Nhẩn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
nhẩn nhẩn nha
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhắn nhe Khẩu ngữ, diễn tả hành động làm việc gì đó một cách từ tốn, chậm rãi, đôi khi mang sắc thái hơi kéo dài hoặc thiếu khẩn trương. Ví dụ: Sếp chỉ nhắn nhe về kế hoạch mới, chưa lộ trình cụ thể.
nhẩn Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động làm việc gì đó một cách từ tốn, không vội vã. Ví dụ: Anh ấy nhẩn làm từng bước một.
nhẩn nha Trung tính, khẩu ngữ, diễn tả hành động làm việc gì đó một cách từ tốn, không vội vã, thường kèm theo sự thoải mái. Ví dụ: Cô ấy nhẩn nha đọc sách cả buổi chiều.
vội vàng Trung tính, phổ biến, diễn tả hành động làm việc gì đó một cách nhanh chóng, gấp gáp, thiếu sự cân nhắc. Ví dụ: Anh ấy vội vàng rời đi mà quên đồ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện sự thân mật, gần gũi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân mật, gần gũi, thường mang sắc thái nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn truyền đạt thông điệp một cách nhẹ nhàng, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các mối quan hệ thân thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "nhắn nhủ" nhưng mang sắc thái khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhắn nhe cho ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nhắn nhe bạn bè".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...