Nhân khẩu học

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn.
Ví dụ: Nhân khẩu học phân tích cấu trúc và biến động dân số.
Nghĩa: Khoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, v.v. của dân cư trên một địa bàn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan nói muốn học nhân khẩu học để hiểu người ở tỉnh mình đông hay thưa.
  • Nhờ nhân khẩu học, cô giáo giải thích vì sao lớp có nhiều bạn ở khu mới xây.
  • Trong giờ địa lý, thầy dùng biểu đồ nhân khẩu học để chỉ số người sống ở mỗi vùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhân khẩu học giúp tụi mình hiểu vì sao thị trấn bỗng có nhiều gia đình chuyển đến.
  • Qua bài nhân khẩu học, em thấy dân số trẻ sẽ làm trường cần thêm phòng học.
  • Nhìn bản đồ nhân khẩu học, nhóm em đoán được khu nào cần mở trạm y tế.
3
Người trưởng thành
  • Nhân khẩu học phân tích cấu trúc và biến động dân số.
  • Không có dữ liệu nhân khẩu học tin cậy, quy hoạch đô thị chỉ là đoán mò.
  • Từ góc nhìn nhân khẩu học, làn sóng di cư đã đổi màu bản đồ lao động.
  • Nhân khẩu học không chỉ đếm người, nó kể câu chuyện sinh, tử, và những cuộc dịch chuyển.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các báo cáo, nghiên cứu, bài viết liên quan đến dân số và xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, báo cáo thống kê và phân tích xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khoa học, khách quan và chính xác.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến dân số và xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải phân tích sâu về dân số.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác như "dân số", "thống kê", "phân tích".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác như "dân số học"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích khi sử dụng từ này để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghiên cứu nhân khẩu học", "dữ liệu nhân khẩu học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (nghiên cứu, phân tích), tính từ (chi tiết, toàn diện) và các danh từ khác (dữ liệu, báo cáo).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...