Nhăm nhăm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem lăm lăm
Ví dụ:
Anh ta lăm lăm chiếc chìa khóa trong tay.
Nghĩa: xem lăm lăm
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé nhăm nhăm cầm chiếc ô để khỏi ướt mưa.
- Bạn Lan lăm lăm nắm cây bút, chờ cô giáo gọi tên.
- Em giữ nhăm nhăm chiếc bóng để khỏi rơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó bước vào sân, lăm lăm chiếc vợt, háo hức chờ trận đấu.
- Cô ấy nhăm nhăm ôm tập vở, sợ gió cuốn bay mất.
- Thằng bạn đi dã ngoại, lăm lăm con dao gấp để gọt trái cây.
3
Người trưởng thành
- Anh ta lăm lăm chiếc chìa khóa trong tay.
- Cô tiếp tân bước nhanh qua hành lang, nhăm nhăm kẹp hồ sơ như sợ tuột mất cơ hội.
- Trong bếp, chị bếp trưởng lăm lăm muôi nếm, chờ nồi nước sôi dậy cho kịp nhịp khách.
- Ông bảo vệ đi tuần, lăm lăm đèn pin, ánh sáng quét qua từng khoảng tối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động hoặc ý định rõ ràng, quyết tâm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự quyết tâm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự quyết tâm, tập trung cao độ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính hình ảnh và sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc tập trung vào một mục tiêu cụ thể.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với động từ để chỉ hành động cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "lăm lăm" nhưng "nhăm nhăm" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ láy, thường làm trạng ngữ trong câu, chỉ trạng thái hoặc hành động liên tục, quyết liệt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ để bổ nghĩa cho động từ đó, có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "nhăm nhăm nhìn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, ví dụ: "nhăm nhăm cầm", "nhăm nhăm theo dõi".






Danh sách bình luận