Nhà xưởng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà đặt máy móc, thiết bị để sản xuất.
Ví dụ: Nhà xưởng nằm cạnh quốc lộ, thuận tiện cho xe chở hàng ra vào.
Nghĩa: Nhà đặt máy móc, thiết bị để sản xuất.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba dẫn em đi qua nhà xưởng, nơi máy móc đang chạy rì rì.
  • Trong nhà xưởng, chú công nhân lắp từng con ốc cho chiếc xe đạp.
  • Nhà xưởng rộng, mùi sơn mới thơm nồng cả góc sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi tham quan nhà xưởng giúp tụi mình hiểu quy trình làm ra một hộp sữa.
  • Đứng ngoài cửa nhà xưởng, mình nghe tiếng máy đan dệt như mưa rơi đều.
  • Nhà xưởng sáng đèn qua đêm để kịp sản xuất đơn hàng cuối năm.
3
Người trưởng thành
  • Nhà xưởng nằm cạnh quốc lộ, thuận tiện cho xe chở hàng ra vào.
  • Anh ấy thuê lại một phần nhà xưởng cũ, cải tạo thành dây chuyền đóng gói gọn gàng.
  • Không có bản kế hoạch an toàn, nhà xưởng dễ trở thành nơi tiềm ẩn rủi ro lớn.
  • Nhìn nhà xưởng nhịp nhàng hoạt động, tôi thấy nhịp kinh tế của cả vùng đang đập mạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhà đặt máy móc, thiết bị để sản xuất.
Từ đồng nghĩa:
xưởng xưởng máy
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhà xưởng trung tính, hành chính–kỹ thuật, phổ thông Ví dụ: Nhà xưởng nằm cạnh quốc lộ, thuận tiện cho xe chở hàng ra vào.
xưởng trung tính, gọn hơn, dùng phổ biến trong hành chính–kỹ thuật Ví dụ: Khu xưởng được nâng cấp hệ thống thông gió.
xưởng máy trung tính, kỹ thuật, nhấn vào yếu tố máy móc Ví dụ: Xưởng máy hoạt động ba ca liên tục.
văn phòng trung tính, hành chính; đối lập về công năng (sản xuất vs. hành chính) Ví dụ: Dời bộ phận sang văn phòng, tách khỏi khu nhà xưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nơi làm việc hoặc sản xuất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về kinh tế, công nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật và quản lý sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến nơi sản xuất hoặc lắp ráp trong bối cảnh công nghiệp.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến sản xuất hoặc công nghiệp.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại hình sản xuất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với 'nhà máy', cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • 'Nhà xưởng' thường nhỏ hơn và ít phức tạp hơn 'nhà máy'.
  • Chú ý đến sự khác biệt về quy mô và chức năng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "nhà xưởng lớn", "nhà xưởng hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, hiện đại), động từ (xây dựng, vận hành), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...