Nhà trò
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Nơi ở đào hát cho khách đàn ông giải trí (nói khái quát).
Ví dụ:
Trên bản đồ phố xưa, anh đánh dấu vị trí một nhà trò.
2.
danh từ
(cũ; khẩu ngữ). À đào (nói khái quát).
Nghĩa 1: Nơi ở đào hát cho khách đàn ông giải trí (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bác lái xe đi ngang một nhà trò sáng đèn.
- Người ta treo đèn lồng trước cửa nhà trò.
- Chú bảo vệ bảo đó là nhà trò, không phải rạp hát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phố cũ vẫn còn vài nhà trò ẩn sau tấm biển sơn mờ.
- Đêm xuống, nhà trò sáng rực như muốn che khuất sự im lặng của con ngõ.
- Trong bài văn tả cảnh, cậu bạn nhắc đến một nhà trò nằm sát bến sông.
3
Người trưởng thành
- Trên bản đồ phố xưa, anh đánh dấu vị trí một nhà trò.
- Nhà trò đứng im như một vết tích của thói tiêu khiển cũ, sáng đèn mà tối lòng.
- Qua lớp rèm dày, nhà trò toát lên thứ ồn ào mệt mỏi của đêm muộn.
- Người già trong phố kể, ngày trước nhà trò nhiều lắm, nay chỉ còn lại cái tên trên biển gỉ.
Nghĩa 2: (cũ; khẩu ngữ). À đào (nói khái quát).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc nghiên cứu về văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ về một thời kỳ văn hóa đã qua.
- Phong cách trang trọng khi được sử dụng trong văn chương hoặc nghiên cứu văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về lịch sử văn hóa hoặc trong ngữ cảnh văn học cổ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại hoặc văn bản hành chính.
- Không có nhiều biến thể hiện đại, chủ yếu giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "nhà hát" hoặc "sân khấu".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng từ này để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà trò lớn", "nhà trò nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nổi tiếng), động từ (xây dựng, thăm), và lượng từ (một, nhiều).






Danh sách bình luận