Thanh lâu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà chứa gái diếm; lầu xanh
Ví dụ:
Thanh lâu là nơi mua bán dâm.
Nghĩa: Nhà chứa gái diếm; lầu xanh
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện cổ, nhân vật xấu rủ nhau đến thanh lâu, đó là nơi không tốt.
- Cô giáo dặn chúng mình không nên đến những chỗ như thanh lâu.
- Bố mẹ bảo thanh lâu là chỗ người ta không nên lui tới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài văn, tác giả nhắc đến thanh lâu như một góc tối của phố cổ.
- Bạn ấy bảo nhân vật sa ngã vì mải mê những cuộc chơi ở thanh lâu.
- Học lịch sử đô thị, thầy nói ngày xưa có khu thanh lâu tách biệt với khu dân cư.
3
Người trưởng thành
- Thanh lâu là nơi mua bán dâm.
- Anh ta sa sút sau thời gian lăn lộn ở các thanh lâu, rồi chẳng còn gì trong tay.
- Những ô cửa đỏ hắt ánh đèn, mùi phấn sáp ngai ngái, cả con phố biết đó là một thanh lâu.
- Người kể chuyện đứng dưới mưa, nhìn bảng hiệu chớp tắt của thanh lâu mà thấy lòng mình chùng xuống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không sử dụng, có thể gây khó chịu hoặc bị coi là thô tục.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng do tính nhạy cảm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc xã hội, thường thấy trong tiểu thuyết hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc nhạy cảm.
- Thuộc phong cách văn chương hoặc nghệ thuật khi miêu tả bối cảnh xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
- Thích hợp khi miêu tả bối cảnh lịch sử hoặc xã hội trong văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
- Cần chú ý khi sử dụng để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một thanh lâu nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, lớn), động từ (đi, đến), và lượng từ (một, nhiều).





