Nhà chứa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nơi chuyên nuôi gái mại dâm, tổ chức cho gái mại dâm hành nghề.
Ví dụ: Cuối phố có một nhà chứa hoạt động núp bóng tiệm massage.
Nghĩa: Nơi chuyên nuôi gái mại dâm, tổ chức cho gái mại dâm hành nghề.
1
Học sinh tiểu học
  • Người lớn dặn chúng tôi không được tới những nơi xấu, như nhà chứa.
  • Khi đi ngang con hẻm ấy, mẹ bảo đó là nhà chứa và phải tránh xa.
  • Thầy cô nói nhà chứa là chỗ rất nguy hiểm, không dành cho trẻ em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cảnh sát đã kiểm tra một nhà chứa ẩn sau biển hiệu quán karaoke.
  • Trong bài báo, tác giả kể về đường dây bị triệt phá tại một nhà chứa trá hình.
  • Bạn tôi bảo khu đó phức tạp vì có nhà chứa hoạt động lén lút về đêm.
3
Người trưởng thành
  • Cuối phố có một nhà chứa hoạt động núp bóng tiệm massage.
  • Ông chủ bị bắt vì điều hành nhà chứa và bóc lột phụ nữ di cư.
  • Những con hẻm sáng đèn đỏ, phía sau là nhà chứa và những cuộc đời bị mua bán.
  • Thành phố sạch sẽ hơn khi các nhà chứa bị dẹp bỏ, nhưng số phận những người bên trong vẫn cần được bảo vệ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nơi chuyên nuôi gái mại dâm, tổ chức cho gái mại dâm hành nghề.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhà chứa Trung tính/khẩu ngữ; sắc thái thô mộc, thường miệt thị; không trang trọng Ví dụ: Cuối phố có một nhà chứa hoạt động núp bóng tiệm massage.
lầu xanh Văn chương, gợi cổ; nhẹ hơn, uyển chuyển Ví dụ: Người ta đồn hắn lui tới lầu xanh ở đầu chợ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được dùng trong các cuộc trò chuyện không chính thức, có thể mang tính tiêu cực hoặc chỉ trích.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài báo, báo cáo liên quan đến tệ nạn xã hội hoặc nghiên cứu về mại dâm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo bối cảnh hoặc phát triển nhân vật trong tiểu thuyết, kịch bản.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích hoặc lên án.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ một địa điểm liên quan đến hoạt động mại dâm.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần giữ tính lịch sự.
  • Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa tiêu cực.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm hoặc xúc phạm nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với các từ như "nhà nghỉ" hay "khách sạn" ở chỗ chỉ rõ hoạt động mại dâm.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm hoặc hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà chứa lớn", "nhà chứa bí mật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, bí mật), động từ (bị phát hiện, bị đóng cửa) và các danh từ khác (gái mại dâm, khách hàng).
động lầu xanh kỹ viện nhà thổ mại dâm gái điếm kỹ nữ trai bao tú bà ma cô
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...