Nguỵ quân

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quân đội của nguỵ quyền.
Ví dụ: Ngày ấy, nguỵ quân kiểm soát các thị trấn ven biển.
Nghĩa: Quân đội của nguỵ quyền.
1
Học sinh tiểu học
  • Người dân sợ hãi khi nguỵ quân kéo vào làng.
  • Chú kể rằng nguỵ quân từng canh gác ở cây cầu cũ.
  • Trên phim, nguỵ quân đuổi bắt những người kháng chiến.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong truyện lịch sử, nguỵ quân thường lùng sục ban đêm để bắt người.
  • Bức ảnh cũ cho thấy nguỵ quân lập chốt ở ngã ba, kiểm tra giấy tờ.
  • Bà ngoại bảo hồi đó nghe tiếng xe của nguỵ quân là ai nấy đều nín thở.
3
Người trưởng thành
  • Ngày ấy, nguỵ quân kiểm soát các thị trấn ven biển.
  • Ông cất chiếc phù hiệu lấy được từ một toán nguỵ quân như một lời nhắc về quãng đời binh lửa.
  • Cuộc hành quân bị lộ vì trạm quan sát của nguỵ quân phát tín hiệu báo động.
  • Trong hồi ký, anh kể đêm mưa lầy lội, cả đơn vị phải băng qua tuyến gác của nguỵ quân bằng hơi thở nín nhịp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu lịch sử hoặc chính trị liên quan đến chiến tranh Việt Nam.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về lịch sử Việt Nam, đặc biệt là giai đoạn chiến tranh.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể được thay thế bằng các thuật ngữ trung lập hơn trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây nhầm lẫn với các thuật ngữ quân sự khác nếu không hiểu rõ bối cảnh lịch sử.
  • Khác biệt với "quân đội" ở chỗ mang ý nghĩa chính trị rõ rệt.
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và chính trị khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một đội ngụy quân", "ngụy quân đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, vài), và tính từ (mạnh, yếu).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...