Ngượng ngập
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ ngượng, có những cử động, cử chỉ không được tự nhiên.
Ví dụ:
Anh bắt tay khách mà vẫn hơi ngượng ngập vì chưa quen không khí buổi họp.
Nghĩa: Có vẻ ngượng, có những cử động, cử chỉ không được tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Em chào cô mà giọng vẫn ngượng ngập, mắt cứ nhìn xuống đôi giày.
- Bé mới vào lớp, bước đi ngượng ngập rồi khẽ ngồi vào bàn.
- Cậu bé cầm bức tranh lên khoe, tay còn ngượng ngập vì sợ làm rách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn mới chuyển trường mỉm cười ngượng ngập khi được cả lớp hỏi han.
- Trước máy ảnh, cậu đứng thẳng nhưng đôi tay vẫn ngượng ngập không biết để đâu.
- Cô bạn tập nói trước lớp, từng câu bật ra ngượng ngập như còn vướng một nút thắt.
3
Người trưởng thành
- Anh bắt tay khách mà vẫn hơi ngượng ngập vì chưa quen không khí buổi họp.
- Trong bữa tiệc sang trọng, chị đứng nép ở góc, cử chỉ ngượng ngập như sợ làm rơi tiếng thìa.
- Anh gặp lại người cũ, lời chào bật ra ngượng ngập, ánh mắt lảng qua vai.
- Người thợ mới vào nghề, bước đi giữa xưởng còn ngượng ngập, nhưng bàn tay sẽ dạn dĩ theo thời gian.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ ngượng, có những cử động, cử chỉ không được tự nhiên.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngượng ngập | trung tính, miêu tả trạng thái bối rối nhẹ đến vừa; khẩu ngữ – văn chung Ví dụ: Anh bắt tay khách mà vẫn hơi ngượng ngập vì chưa quen không khí buổi họp. |
| lúng túng | trung tính; mức nhẹ–vừa, thiên về vụng về khi xử trí Ví dụ: Cậu ấy đứng lúng túng trước lớp. |
| gượng gạo | trung tính; mức vừa, nhấn mạnh sự không tự nhiên trong cử chỉ/lời nói Ví dụ: Nụ cười của cô ấy trông gượng gạo. |
| ngượng nghịu | trung tính; mức vừa, sắc thái gần đồng nhất với “ngượng ngập” Ví dụ: Anh ta bắt tay một cách ngượng nghịu. |
| tự nhiên | trung tính; trạng thái thoải mái, không gò ép Ví dụ: Cô ấy nói chuyện rất tự nhiên trước đám đông. |
| tự tin | trung tính; nhấn mạnh sự vững tâm, không bối rối Ví dụ: Cậu trả lời phỏng vấn đầy tự tin. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cảm giác hoặc hành động của ai đó khi họ cảm thấy không thoải mái hoặc lúng túng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả tâm lý hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để khắc họa tâm trạng nhân vật trong các tình huống xã hội hoặc tình cảm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác lúng túng, thiếu tự tin.
- Thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, không trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả cảm giác hoặc hành động không tự nhiên của ai đó trong tình huống xã hội.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngượng" nhưng "ngượng ngập" nhấn mạnh hơn vào hành động không tự nhiên.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và cảm xúc của người được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngượng ngập", "hơi ngượng ngập".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với phó từ chỉ mức độ (rất, hơi, khá) và danh từ chỉ người hoặc sự vật.






Danh sách bình luận