Ngũ quan
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Năm giác quan của con người: các cơ quan thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác (nói tổng quát).
Ví dụ:
Ngũ quan giúp con người cảm nhận và tương tác với môi trường xung quanh.
Nghĩa: Năm giác quan của con người: các cơ quan thị giác, thính giác, khứu giác, vị giác, xúc giác (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy chúng em chăm sóc ngũ quan bằng cách rửa mắt, vệ sinh tai và răng miệng sạch sẽ.
- Khi ăn cam, ngũ quan cùng vui: mắt thấy màu vàng, mũi ngửi thơm, lưỡi nếm chua ngọt, tai nghe lời khen, tay cầm mát lạnh.
- Trời mưa rào, ngũ quan như tỉnh thức: mắt thấy mưa, tai nghe rào rào, da chạm mát, mũi ngửi mùi đất, miệng thấy vị trà nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngũ quan phối hợp giúp ta hiểu thế giới: mắt quan sát, tai lắng nghe, mũi nhận mùi, lưỡi cảm vị, da nhận chạm.
- Bạn ấy nói chăm sóc ngũ quan cũng là chăm sức khỏe tinh thần, vì mùi hương dễ chịu hay bản nhạc hay đều làm lòng nhẹ đi.
- Trong giờ Sinh, cô bảo ngũ quan như cửa sổ của cơ thể, mở ra để ta nhận thông tin rồi não xử lý.
3
Người trưởng thành
- Ngũ quan giúp con người cảm nhận và tương tác với môi trường xung quanh.
- Có những ngày, chỉ một bản nhạc êm, một mùi cà phê ấm đã khiến ngũ quan bừng tỉnh, kéo tâm trí khỏi mệt mỏi.
- Khi đi dạo trong rừng, tôi để ngũ quan dẫn đường: ánh sáng len qua lá, gió chạm da, hương gỗ ẩm, vị nước suối trong, tiếng chim xa.
- Biết lắng nghe ngũ quan là cách trở về với hiện tại, để nhận ra niềm vui giản dị đang có mặt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết khoa học, y học hoặc giáo dục liên quan đến sinh học và cơ thể người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo hình ảnh sinh động về con người.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành khoa học liên quan đến cơ thể người.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu học thuật.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc thảo luận về các giác quan của con người trong ngữ cảnh khoa học hoặc giáo dục.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng cách diễn đạt đơn giản hơn như "năm giác quan".
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ giác quan riêng lẻ, cần chú ý ngữ cảnh tổng quát của từ.
- Khác biệt với "giác quan" là từ chỉ từng cơ quan cảm giác riêng lẻ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "năm ngũ quan", "các ngũ quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (các, những), lượng từ (năm), hoặc động từ chỉ hoạt động của giác quan (cảm nhận, sử dụng).






Danh sách bình luận