Ngủ nghê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Ngủ (nói khái quát).
Ví dụ:
Hôm qua tôi ngủ nghê khá ổn nên đầu óc tỉnh táo.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngủ (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Tối qua em ngủ nghê sớm nên sáng dậy khỏe.
- Trưa nay con mèo cuộn tròn ngủ nghê trên ghế.
- Cậu bé mệt quá, lên xe là ngủ nghê ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Học xong, mình chợp mắt một lát cho có ngủ nghê rồi làm tiếp.
- Cả nhà tắt đèn sớm để có ngủ nghê đủ cho hôm sau.
- Đi dã ngoại về, ai cũng chỉ muốn vào phòng mà ngủ nghê cho đã.
3
Người trưởng thành
- Hôm qua tôi ngủ nghê khá ổn nên đầu óc tỉnh táo.
- Có những đêm quay cuồng công việc, đến khi được ngủ nghê mới thấy người dịu lại.
- Lịch trình rối quá, cứ tạm ngủ nghê cho qua cơn mệt rồi tính.
- Đi đường dài mệt nhoài, đặt lưng xuống là ngủ nghê như trút gánh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Ngủ (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngủ nghê | Khẩu ngữ, trung tính hơi suồng sã; mức độ khái quát, không nhấn mạnh thời lượng/chất lượng Ví dụ: Hôm qua tôi ngủ nghê khá ổn nên đầu óc tỉnh táo. |
| ngủ | Trung tính, phổ thông; mức độ khái quát tương đương Ví dụ: Đêm qua tôi ngủ sớm. |
| thức | Trung tính; đối lập trực tiếp trạng thái không ngủ Ví dụ: Tôi phải thức cả đêm làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác gần gũi, đời thường.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít xuất hiện trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với bạn bè, người thân để tạo không khí thoải mái.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần sự trang trọng.
- Thường dùng để chỉ hành động ngủ một cách chung chung, không cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa có sắc thái trang trọng hơn như "ngủ".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngủ nghê suốt ngày".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với trạng từ chỉ thời gian (như "suốt ngày"), hoặc danh từ chỉ người (như "trẻ con").






Danh sách bình luận