Ngũ cung
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hệ thống thang năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc.
Ví dụ:
Điệu thức ngũ cung khiến bản dân ca nghe mộc mạc mà thấm.
Nghĩa: Hệ thống thang năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy dạy nhạc nói hôm nay chúng ta sẽ nghe giai điệu theo ngũ cung.
- Con nghe bài dân ca này rất êm, vì nó viết theo ngũ cung.
- Bạn Lan gảy đàn tranh, tiếng đàn vang lên theo thang âm ngũ cung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều làn điệu quan họ dùng ngũ cung nên giai điệu nghe mượt và gần gũi.
- Khi chuyển tông, cô giáo vẫn giữ cấu trúc ngũ cung để bài hát mang màu sắc dân gian.
- Bạn thử bỏ hai bậc bán âm đi, sẽ nhận ra chất ngũ cung rõ hơn trong đoạn nhạc.
3
Người trưởng thành
- Điệu thức ngũ cung khiến bản dân ca nghe mộc mạc mà thấm.
- Nhạc sĩ chọn ngũ cung để kéo người nghe về miền ký ức, nơi tiếng ru và khói bếp quyện vào nhau.
- Trong buổi diễn, tiếng sáo trên thang ngũ cung như mở ra một cánh đồng lộng gió.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, một câu hát ngũ cung đủ làm lòng người chậm lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hệ thống thang năm bậc trong âm nhạc dân gian của một số dân tộc.
Từ đồng nghĩa:
pentatonic
Từ trái nghĩa:
thất cung
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngũ cung | thuật ngữ chuyên môn, trung tính, trang trọng nhẹ Ví dụ: Điệu thức ngũ cung khiến bản dân ca nghe mộc mạc mà thấm. |
| pentatonic | mượn thuật ngữ quốc tế, chuyên môn, văn bản học thuật Ví dụ: Giai điệu mang chất pentatonic rõ nét. |
| thất cung | chuyên môn, đối lập theo số bậc thang âm; trung tính Ví dụ: Nhạc bác học phương Tây thường dựa trên thang âm thất cung. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về âm nhạc dân gian, nghiên cứu văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm liên quan đến âm nhạc, đặc biệt là khi miêu tả âm nhạc truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong âm nhạc học, giảng dạy âm nhạc dân gian.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về âm nhạc dân gian.
- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật và nghiên cứu.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về âm nhạc dân gian hoặc nghiên cứu văn hóa âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc hoặc văn hóa.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên các dân tộc để chỉ rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ âm nhạc khác nếu không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thang âm" ở chỗ chỉ rõ số bậc cụ thể và liên quan đến âm nhạc dân gian.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ thống ngũ cung", "âm nhạc ngũ cung".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "ngũ cung truyền thống", "nghiên cứu ngũ cung".






Danh sách bình luận