Ngợm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Vật tưởng tượng, hình dạng rất giống người, hình thù xấu xí.
Ví dụ: Nó kể đơn giản: ngoài ngõ có một con ngợm xấu đến rợn người.
Nghĩa: (ít dùng). Vật tưởng tượng, hình dạng rất giống người, hình thù xấu xí.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong truyện cổ, bé sợ con ngợm nhe răng đứng sau bụi tre.
  • Bạn Tí vẽ một con ngợm tóc rối, mắt tròn xoe.
  • Bà kể có con ngợm lù lù ngoài bờ ao, làm ai cũng chạy vào nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu bé tưởng bóng cây là con ngợm khom lưng rình phía sau hàng rào.
  • Trong đêm mưa, cái áo mưa treo góc cửa hoá thành một con ngợm lù lù.
  • Nhân vật chính mơ thấy con ngợm mặt méo xệch, cứ lẽo đẽo theo sau.
3
Người trưởng thành
  • Nó kể đơn giản: ngoài ngõ có một con ngợm xấu đến rợn người.
  • Đôi khi nỗi sợ trẻ con chỉ cần một cái bóng méo mó cũng thành con ngợm đủ làm cả nhà mất ngủ.
  • Khi cơn ác mộng tràn về, chiếc ghế đổ bỗng biến thành con ngợm, cái xấu xí của nó chính là phần hoảng loạn trong ta.
  • Trong chuyện dân gian, con ngợm là cái cớ để người lớn thử gan, còn với đám nhỏ, đó là hình thù xấu xí biết cào cấu trí tưởng tượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích hoặc truyện dân gian để miêu tả những nhân vật kỳ quái, xấu xí.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự xấu xí, kỳ quái.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng trong văn chương để tạo hình ảnh sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả nhân vật trong truyện cổ tích, truyện dân gian.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên hình thức trong các tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hình thù khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả người thật, có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với các yếu tố văn học khác để tạo hình ảnh rõ nét.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'cái', 'con'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một ngợm', 'cái ngợm'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (một, cái, con) và tính từ miêu tả (xấu xí, kỳ quái).
quái vật yêu quái ma quỷ yêu tinh ác quỷ dã nhân người rừng thây ma dị nhân
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...